Kí tự đặc biệt ngôi sao có hai kiểu rất khác nhau về hiển thị: sao chữ như ★ ☆ ✦ ✧ ⋆ đổi màu theo văn bản, còn sao emoji như ⭐ 🌟 ✨ có hình và màu do hệ điều hành vẽ. Bảng có 28 dòng với mã Unicode, phiên bản và nhãn kiểu hiển thị, để bạn chọn đúng sao cho tên, bio hay dòng chấm điểm.
Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Mã, tên và phiên bản Unicode trong bảng lấy tự động từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Mục “hiển thị ở đâu” dựa trên đặc tính Unicode, chưa phải kết quả thử trên thiết bị thật.
Sao chữ: một màu theo màu chữ
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2605BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao đặc năm cánh | |
U+2606WHITE STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao rỗng năm cánh | |
U+2726BLACK FOUR POINTED STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao bốn cánh đặc | |
U+2727WHITE FOUR POINTED STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao bốn cánh rỗng | |
U+2729STRESS OUTLINED WHITE STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao rỗng có viền | |
U+272ACIRCLED WHITE STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao trong vòng tròn | |
U+272BOPEN CENTRE BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao đặc trong vòng tròn | |
U+272CBLACK CENTRE WHITE STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao đen sáu cánh | |
U+272DOUTLINED BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao đen có bóng | |
U+272EHEAVY OUTLINED BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao chong chóng | |
U+272FPINWHEEL STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao chong chóng có viền | |
U+2730SHADOWED WHITE STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao chong chóng bóng | |
U+22C6STAR OPERATOR |
Unicode 1.1Chữ | Dấu sao toán học, nhỏ gọn | |
U+2736SIX POINTED BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao sáu cánh | |
U+2737EIGHT POINTED RECTILINEAR BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao tám cánh | |
U+2738HEAVY EIGHT POINTED RECTILINEAR BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao tám cánh đậm | |
U+2739TWELVE POINTED BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao mười hai cánh | |
U+2721STAR OF DAVID |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Ngôi sao Do Thái (Star of David) | |
U+2B51BLACK SMALL STAR |
Unicode 5.1Chữ | Sao nhỏ đặc | |
U+2B52WHITE SMALL STAR |
Unicode 5.1Chữ | Sao nhỏ rỗng |
Sao emoji và ký hiệu có dạng emoji
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2B50WHITE MEDIUM STAR |
Unicode 5.1Emoji, có dạng chữ | Sao vàng, emoji mặc định, rộng gấp đôi ★ | |
U+1F31FGLOWING STAR |
Unicode 6.0Emoji | Sao phát sáng (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+2728SPARKLES |
Unicode 6.0Emoji, có dạng chữ | Ba tia lấp lánh | |
U+1F4ABDIZZY SYMBOL |
Unicode 6.0Emoji | Sao chóng mặt (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F320SHOOTING STAR |
Unicode 6.0Emoji | Sao băng (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+2734EIGHT POINTED BLACK STAR |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Sao tám cánh, có thể thành emoji | |
U+2747SPARKLE |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Tia lấp lánh, có thể thành emoji | |
U+2733EIGHT SPOKED ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Dấu hoa thị tám nan, có thể thành emoji |
Mẫu ghép sẵn: gõ tên rồi bấm để sao chép
Cách đọc bảng kí tự đặc biệt ngôi sao
Nhóm đầu là sao chữ, nhóm sau là sao emoji và những ký tự có thể bị vẽ thành emoji. Dòng ghi “có dạng emoji” chịu tác động của ô ép kiểu. Bấm một sao để sao chép, hoặc sao chép cả nhóm.
★ ☆ và ⭐: cùng là sao nhưng khác loại
★ là U+2605 “Black Star” và ☆ là U+2606 “White Star”, thuộc Unicode 1.1. Chúng không nằm trong danh sách emoji, nên luôn là nét chữ một màu. ⭐ là U+2B50 “White Medium Star”, thêm ở Unicode 5.1 và được Unicode xếp là emoji hiển thị mặc định, nghĩa là ứng dụng thường vẽ thành sao vàng ngay cả khi bạn không yêu cầu.
Hệ quả thực tế: nếu muốn sao đổi theo màu chữ hoặc màu nền, hãy chọn ★ ☆. Nếu cần sao vàng nổi bật trong bình luận, chọn ⭐ hoặc 🌟. Ô ép kiểu trên bảng áp dụng cho ⭐ ✨ ✴ ❇ ✳ ✡, những ký tự có cả dạng chữ lẫn dạng emoji.
Sao nhiều cánh và sao có viền
Khối Dingbats có cả một họ sao: ✦ bốn cánh đặc, ✶ sáu cánh, ✷ tám cánh, ✹ mười hai cánh, cùng các biến thể có viền như ✩ ✪ ✫ ✬ ✭ ✮ ✯ ✰. Tên gọi trong Unicode mô tả đúng hình: “Pinwheel Star” cho ✯, “Shadowed White Star” cho ✰. Tất cả đều từ Unicode 1.1 nên rủi ro hiện ô vuông thấp, nhưng độ nét và kích cỡ phụ thuộc font, nhất là với ✩ đến ✰.
Hai sao nhỏ ⭑ ⭒ (U+2B51, U+2B52) mới hơn, thuộc Unicode 5.1, nên một số máy cũ có thể thiếu. ⋆ (U+22C6) là ký hiệu toán “Star Operator”, nhỏ và gọn, hay dùng làm viền như ⋆˚ tên ˚⋆.
Chấm điểm ★★★★☆ và các hàng sao
Hàng đánh giá là cách dùng phổ biến nhất của ★ và ☆: số sao đặc là điểm, số sao rỗng là phần còn thiếu. Ví dụ ★★★★☆ là 4 trên 5. Vì chỉ có hai ký tự chữ cũ, hàng sao hiển thị ổn trong hầu hết nơi dán văn bản. Hãy tránh trộn ⭐ vào cùng hàng với ☆ vì hai loại khác chiều rộng và màu, hàng sao sẽ lệch.
Một lưu ý về ✡
✡ (U+2721) là Ngôi sao David, một biểu tượng tôn giáo. Unicode xếp nó vào cùng khối sao, nhưng không nên dùng làm họa tiết trang trí tên nếu không có lý do phù hợp.
Hiển thị ở đâu: ứng dụng nào hiện được ngôi sao
Bảng dưới đếm 28 dòng theo nguy cơ hiện ô vuông, ước lượng từ tuổi và kiểu Unicode.
| Nhóm trong bảng | Số dòng | Ví dụ | Nguy cơ hiện ô vuông |
|---|---|---|---|
| Chữ trong BMP, Unicode cũ | 19 | ★ ☆ ✦ | Thấp |
| Chữ có dạng emoji | 4 | ✡ ✴ ❇ | Thấp, nhưng hình có thể đổi |
| Emoji (Unicode đến 12) | 5 | ⭐ 🌟 ✨ | Thấp đến trung bình |
Sao chữ trong BMP gần như hiện được ở mọi nơi dùng font hệ thống. Sao emoji do bộ emoji của máy người xem vẽ, nên hình khác nhau giữa các hãng. Trong game, hãy xem kí tự đặc biệt Liên Quân và Free Fire để biết ký tự nào thường được nêu là chấp nhận hoặc bị chặn; chúng tôi chưa thử trực tiếp trong game.
Mẫu sao ghép sẵn cho tên và bio
Gõ tên vào ô dưới bảng để nhận các mẫu như ★ tên ★, ☆彡tên彡☆, ⋆˚tên˚⋆ hay ✦ tên ✦. Thử thêm chữ nhỏ hoặc chữ mảnh để có phong cách tối giản hơn.
Lỗi thường gặp với ngôi sao
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Sao hiện thành ô vuông | Font thiếu ký tự, hay gặp với ⭑ ⭒ | Thay bằng ★ ☆ hoặc ✦ |
| Sao đổi thành màu vàng | Ký tự có dạng emoji được vẽ theo emoji | Chọn “Dạng chữ” ở ô ép kiểu |
| Hàng sao lệch nhau | Trộn sao chữ và sao emoji | Dùng cùng một loại cho cả hàng |
Xem thêm
- Kí tự đặc biệt hình trái tim
- Kí tự đặc biệt hình bông tuyết
- Kí tự đặc biệt hình mũi tên
- Kí tự đặc biệt theo hình
- Bàn phím kí tự đặc biệt
- Vì sao chữ kiểu bị lỗi ô vuông
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Mã, tên và phiên bản lấy từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Tài liệu tham khảo: Unicode: emoji-data.txt (bộ dữ liệu Emoji, UCD 18.0); Unicode: emoji-variation-sequences.txt (danh sách ký tự có dạng chữ và dạng emoji); Unicode Character Database: DerivedAge.txt (phiên bản 18.0); Biểu đồ Unicode: Dingbats (PDF); Biểu đồ Unicode: Miscellaneous Symbols and Arrows (PDF); Unicode Technical Standard #51: Unicode Emoji. Kiểm tra lần cuối ở lần cập nhật gần nhất ().
Câu hỏi thường gặp
Kí tự đặc biệt ngôi sao nào hay dùng nhất?
★ (U+2605, sao đặc) và ☆ (U+2606, sao rỗng) vì có từ Unicode 1.1 nên hầu hết font đều có. Sao bốn cánh ✦ ✧ và ⋆ cũng phổ biến để làm điểm nhấn nhỏ quanh tên.
★ và ⭐ khác nhau thế nào?
★ là ký tự chữ, đổi màu theo chữ xung quanh. ⭐ (U+2B50) là emoji, mặc định vẽ thành sao vàng và rộng hơn. Hai ký tự không thay thế nhau được khi bạn cần màu đồng nhất.
Có cách gõ ★ ☆ bằng bàn phím không?
Các sao này nằm ngoài bảng mã Alt code ngắn (0 đến 255) nên cách chắc chắn nhất là sao chép từ bảng. Muốn hiểu giới hạn của Alt code, xem trang bàn phím kí tự đặc biệt.
Đánh giá năm sao ★★★★☆ có bị lỗi không?
Chuỗi này chỉ gồm hai ký tự chữ cũ nên hiển thị ổn ở hầu hết nơi. Độ rộng hai sao hơi khác nhau tùy font, vì vậy hàng sao có thể lệch nhẹ; chúng tôi chưa kiểm tra từng ứng dụng.