Kí tự đặc biệt trái tim gồm hai họ khác nhau. Tim dạng chữ như ♡ ♥ ❤ ❥ lấy màu theo chữ xung quanh, còn tim emoji như 💖 🧡 🩷 có màu cố định do hệ điều hành vẽ. Bảng có 29 dòng, kèm mã Unicode, phiên bản và ô ép dạng chữ hoặc emoji khi sao chép.
Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Mã, tên và phiên bản Unicode trong bảng lấy tự động từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Mục “hiển thị ở đâu” dựa trên đặc tính Unicode, chưa phải kết quả thử trên thiết bị thật.
Tim chữ: một màu theo màu chữ
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2661WHITE HEART SUIT |
Unicode 1.1Chữ | Tim rỗng, nét mảnh, dễ phối | |
U+2665BLACK HEART SUIT |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Tim đặc, cũng là chất cơ | |
U+2764HEAVY BLACK HEART |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Tim đậm, hay bị vẽ thành emoji đỏ | |
U+2765ROTATED HEAVY BLACK HEART BULLET |
Unicode 1.1Chữ | Tim xoay, hợp làm đầu dòng | |
U+2763HEAVY HEART EXCLAMATION MARK ORNAMENT |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Tim kèm dấu chấm than | |
U+2766FLORAL HEART |
Unicode 1.1Chữ | Tim hoa văn in cổ | |
U+2767ROTATED FLORAL HEART BULLET |
Unicode 1.1Chữ | Lá hoa xoay, hợp trang trí | |
U+2619REVERSED ROTATED FLORAL HEART BULLET |
Unicode 3.0Chữ | Lá hoa xoay ngược | |
U+10E6GEORGIAN LETTER GHAN |
Unicode 1.1Chữ | Chữ cái Gruzia, không phải ký hiệu tim |
Tim emoji: màu có sẵn
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+1F495TWO HEARTS |
Unicode 6.0Emoji | Hai trái tim (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F496SPARKLING HEART |
Unicode 6.0Emoji | Tim lấp lánh (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F497GROWING HEART |
Unicode 6.0Emoji | Tim đang lớn dần (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F498HEART WITH ARROW |
Unicode 6.0Emoji | Tim bị tên xuyên (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F49DHEART WITH RIBBON |
Unicode 6.0Emoji | Tim thắt nơ (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F49EREVOLVING HEARTS |
Unicode 6.0Emoji | Hai tim xoay vòng (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F494BROKEN HEART |
Unicode 6.0Emoji | Tim vỡ (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F9E1ORANGE HEART |
Unicode 10.0Emoji | Tim cam (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F49BYELLOW HEART |
Unicode 6.0Emoji | Tim vàng (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F49AGREEN HEART |
Unicode 6.0Emoji | Tim xanh lá (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F499BLUE HEART |
Unicode 6.0Emoji | Tim xanh dương (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F49CPURPLE HEART |
Unicode 6.0Emoji | Tim tím (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F5A4BLACK HEART |
Unicode 9.0Emoji | Tim đen (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F90DWHITE HEART |
Unicode 12.0Emoji | Tim trắng (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F90EBROWN HEART |
Unicode 12.0Emoji | Tim nâu (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1FA77PINK HEART |
Unicode 15.0Emoji | Tim hồng, thêm ở Emoji 15.0 (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1FA75LIGHT BLUE HEART |
Unicode 15.0Emoji | Tim xanh nhạt, Emoji 15.0 (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1FA76GREY HEART |
Unicode 15.0Emoji | Tim xám, Emoji 15.0 (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+2764 U+FE0F U+200D U+1F525Heart on fire (tên emoji, 4 mã ghép) |
Emoji 13.1Emoji | Tim bốc cháy, chuỗi ghép ZWJ (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+2764 U+FE0F U+200D U+1FA79Mending heart (tên emoji, 4 mã ghép) |
Emoji 13.1Emoji | Tim được băng bó, chuỗi ghép ZWJ (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) |
Mẫu ghép sẵn: gõ tên rồi bấm để sao chép
Cách đọc bảng kí tự đặc biệt trái tim
Cột “Kiểu” cho biết ký tự là chữ, chữ có dạng emoji hay emoji thuần. Dòng nào ghi “có dạng emoji” thì ô chọn phía trên bảng sẽ có tác dụng. Bấm vào ký tự để sao chép, hoặc bấm “Sao chép cả nhóm”.
♡ ♥ ❤: ba trái tim chữ khác nhau thế nào
Ba ký tự này trông na ná nhau nhưng đến từ ba nơi khác nhau. ♡ là U+2661 “White Heart Suit”, tim rỗng của bộ bài. ♥ là U+2665 “Black Heart Suit”, chất cơ. ❤ là U+2764 “Heavy Black Heart” trong khối Dingbats. Cả ba có từ Unicode 1.1 nên hầu hết font hệ thống đều có hình.
Khác biệt quan trọng nằm ở danh sách emoji. Theo tệp emoji-data của Unicode, ♥ và ❤ là ký tự Emoji và có hai biến thể (chữ và emoji), còn ♡ thì không. Vì vậy ♡ luôn là nét mảnh một màu, còn ❤ và ♥ có thể bị ứng dụng vẽ thành tim đỏ. Cần tim luôn đồng nhất thì chọn ♡ ❥ ❦.
Ép dạng chữ hoặc emoji bằng U+FE0E và U+FE0F
Unicode cho phép “gắn nhãn” kiểu hiển thị bằng hai bộ chọn biến thể. U+FE0E là bộ chọn dạng chữ, U+FE0F là bộ chọn dạng emoji. Ví dụ ❤ đi cùng U+FE0F sẽ ưu tiên hình tim đỏ, còn đi cùng U+FE0E sẽ ưu tiên nét chữ. Danh sách ký tự nhận được bộ chọn này nằm trong tệp emoji-variation-sequences của Unicode.
Lưu ý: bộ chọn chỉ là yêu cầu, ứng dụng có thể bỏ qua; và nó không hiện ra nhưng vẫn tính vào độ dài, nên ❤ thêm bộ chọn thành 2 ký tự.
Bảng màu tim emoji và phiên bản Unicode
Tim emoji được thêm theo từng đợt, nên màu càng mới càng dễ lỗi trên máy cũ. Bảng dưới liệt kê các màu có sẵn kèm mã và bản Unicode đầu tiên chứa chúng.
| Màu | Ký tự | Mã Unicode | Bản Unicode |
|---|---|---|---|
| Vàng | 💛 | U+1F49B | 6.0 |
| Xanh lá | 💚 | U+1F49A | 6.0 |
| Xanh dương | 💙 | U+1F499 | 6.0 |
| Tím | 💜 | U+1F49C | 6.0 |
| Cam | 🧡 | U+1F9E1 | 10.0 |
| Đen | 🖤 | U+1F5A4 | 9.0 |
| Trắng | 🤍 | U+1F90D | 12.0 |
| Nâu | 🤎 | U+1F90E | 12.0 |
| Hồng | 🩷 | U+1FA77 | 15.0 |
| Xanh nhạt | 🩵 | U+1FA75 | 15.0 |
| Xám | 🩶 | U+1FA76 | 15.0 |
Tim đỏ không có mã riêng: đó là ❤ (U+2764) cộng U+FE0F. Vì thế ❤ và ❤️ trông khác nhau trên nhiều máy dù chung một ký tự gốc.
Tim ghép: ❤️🔥 và ❤️🩹
Hai hình này không có mã riêng. Mỗi hình là chuỗi ghép: tim đỏ, bộ chọn emoji, ký tự nối ZWJ (U+200D) rồi lửa hoặc băng. Máy hỗ trợ vẽ thành một hình, máy cũ tách thành hai. Chúng thuộc Emoji 13.1 và chiếm 4 mã Unicode, tức 5 đơn vị UTF-16 khi đếm giới hạn tên.
Hiển thị ở đâu: ứng dụng nào hiện được trái tim
Bảng dưới đếm 29 dòng của trang này theo mức nguy cơ hiện ô vuông. Đây là ước lượng dựa trên tuổi và kiểu Unicode, không phải kết quả thử thiết bị.
| Nhóm trong bảng | Số dòng | Ví dụ | Nguy cơ hiện ô vuông |
|---|---|---|---|
| Chữ trong BMP, Unicode cũ | 6 | ♡ ❥ ❦ | Thấp |
| Chữ có dạng emoji | 3 | ♥ ❤ ❣ | Thấp, nhưng hình có thể đổi |
| Emoji (Unicode đến 12) | 15 | 💕 💖 💗 | Thấp đến trung bình |
| Emoji mới (Unicode từ 13) | 3 | 🩷 🩵 🩶 | Cao hơn trên máy cũ |
| Chuỗi emoji ghép bằng ZWJ | 2 | ❤️🔥 ❤️🩹 | Cao hơn trên máy cũ |
Tim chữ trong BMP gần như hiện được ở mọi nơi dùng font hệ thống: tin nhắn, ghi chú, trình duyệt, ô bình luận. Emoji được vẽ theo bộ emoji của máy người xem, nên cùng một 💖 có thể khác hình giữa iPhone và Android. Trong game, tên bị lọc theo quy tắc riêng và nhiều hướng dẫn khuyên tránh emoji màu; xem kí tự đặc biệt Free Fire hoặc Play Together trước khi đổi tên. Chúng tôi chưa kiểm tra từng thiết bị hay từng ứng dụng.
Mẫu ghép trái tim sẵn: gõ tên rồi sao chép
Dưới bảng có các mẫu như ♡ tên ♡, ꧁♡tên♡꧂ hay 【♡】tên. Gõ tên vào ô, các mẫu tự cập nhật, bấm một mẫu để sao chép. Với tên có dấu như “Minh Anh”, các mẫu giữ nguyên dấu vì chỉ thêm ký tự xung quanh. Muốn chữ ở giữa cũng đẹp, hãy kết hợp với chữ in đậm hoặc chữ tròn.
Lỗi thường gặp với trái tim
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Tim hiện thành ô vuông | Máy chưa có font hoặc bộ emoji cho mã đó | Thay bằng tim chữ ♡ ♥ hoặc tim emoji cũ hơn |
| ❤ đổi thành tim đỏ ngoài ý muốn | Ứng dụng vẽ theo dạng emoji | Chọn “Dạng chữ” ở ô ép kiểu rồi sao chép lại |
| Ô nhập báo vượt giới hạn | Emoji chiếm 2 đến 5 đơn vị UTF-16 | Dùng tim chữ để tiết kiệm ký tự |
Xem thêm
- Kí tự đặc biệt hình ngôi sao
- Kí tự đặc biệt hình bông hoa
- Kí tự đặc biệt hình cái nơ
- Kí tự đặc biệt theo hình
- Kí tự đẹp copy paste
- Vì sao chữ kiểu bị lỗi ô vuông
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Mã, tên và phiên bản lấy từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Tài liệu tham khảo: Unicode: emoji-data.txt (bộ dữ liệu Emoji, UCD 18.0); Unicode: emoji-variation-sequences.txt (danh sách ký tự có dạng chữ và dạng emoji); Unicode Technical Standard #51: Unicode Emoji; Unicode Character Database: DerivedAge.txt (phiên bản 18.0); Biểu đồ Unicode: Dingbats (PDF); Biểu đồ Unicode: Miscellaneous Symbols (PDF). Kiểm tra lần cuối ở lần cập nhật gần nhất ().
Câu hỏi thường gặp
Kí tự đặc biệt trái tim nào không bị biến thành emoji?
Tim rỗng ♡ (U+2661) không nằm trong danh sách emoji của Unicode nên luôn là chữ một màu. Các tim chữ ❥ ❦ ❧ cũng vậy. Ngược lại ♥ ❤ ❣ có cả dạng chữ lẫn dạng emoji, nên ứng dụng có thể vẽ thành tim đỏ.
U+FE0E và U+FE0F dùng để làm gì?
Đây là hai bộ chọn kiểu hiển thị. Thêm U+FE0E sau ❤ để yêu cầu dạng chữ, thêm U+FE0F để yêu cầu dạng emoji. Bộ chọn chỉ là gợi ý: ứng dụng nào không hỗ trợ có thể bỏ qua. Bảng ở đầu trang có ô chọn để ép kiểu khi sao chép.
Vì sao tim hồng 🩷 hiện ô vuông trên máy cũ?
Tim hồng, tim xanh nhạt và tim xám được thêm ở Emoji 15.0, ra mắt năm 2022. Hệ điều hành chưa cập nhật bộ emoji sẽ không có hình cho các mã này nên hiện ô vuông hoặc dấu hỏi. Người nhận dùng máy mới vẫn thấy bình thường.
Dùng tim trong tên game có bị lỗi không?
Tùy game. Tim chữ như ♡ ♥ thường dễ được nhận hơn emoji màu, nhưng chúng tôi chưa kiểm tra trong từng game. Hãy xem trang kí tự đặc biệt của game bạn chơi và dán thử vào ô đổi tên trước khi tốn phí.