Công cụ miễn phí

Bàn Phím Kí Tự Đặc Biệt

Bàn phím kí tự đặc biệt: bảng Alt code Windows, vì sao có Alt+số và Alt+0+số, cách thay thế trên Mac, Linux và điện thoại.

  • Cập nhật lần cuối:
  • Biên soạn: Tạo Chữ Đẹp Editorial
  • Đọc trong 9 phút
Ký tựAlt + sốAlt + 0 + sốUnicodeTên
3 — U+2665 Cơ (trái tim đặc)
4 — U+2666 Rô
5 — U+2663 Chuồn
6 — U+2660 Bích
1 — U+263A Mặt cười trắng
2 — U+263B Mặt cười đen
15 — U+263C Mặt trời có tia
13 — U+266A Nốt móc đơn
14 — U+266B Hai nốt nối
11 — U+2642 Ký hiệu nam
12 — U+2640 Ký hiệu nữ
7 0149 U+2022 Chấm tròn đặc (bullet)
9 — U+25CB Vòng tròn trắng
254 — U+25A0 Hình vuông đen
30 — U+25B2 Tam giác đen lên
31 — U+25BC Tam giác đen xuống
16 — U+25BA Mũi nhọn phải
17 — U+25C4 Mũi nhọn trái
27 — U+2190 Mũi tên trái
24 — U+2191 Mũi tên lên
26 — U+2192 Mũi tên phải
25 — U+2193 Mũi tên xuống
29 — U+2194 Mũi tên hai chiều ngang
18 — U+2195 Mũi tên hai chiều dọc
19 — U+203C Hai dấu chấm than
21 0167 U+00A7 Dấu mục (section)
20 0182 U+00B6 Dấu đoạn (pilcrow)
250 0183 U+00B7 Chấm giữa
— 0133 U+2026 Dấu ba chấm
— 0150 U+2013 Gạch ngang vừa
— 0151 U+2014 Gạch ngang dài
174 0171 U+00AB Ngoặc kép góc trái
175 0187 U+00BB Ngoặc kép góc phải
— 0128 U+20AC Euro
156 0163 U+00A3 Bảng Anh
157 0165 U+00A5 Yên / nhân dân tệ
155 0162 U+00A2 Xu (cent)
— 0169 U+00A9 Bản quyền
— 0174 U+00AE Đã đăng ký
— 0153 U+2122 Nhãn hiệu
248 0176 U+00B0 Độ (nhiệt độ, góc)
241 0177 U+00B1 Cộng trừ
— 0215 U+00D7 Dấu nhân
246 0247 U+00F7 Dấu chia
247 — U+2248 Xấp xỉ
243 — U+2264 Nhỏ hơn hoặc bằng
242 — U+2265 Lớn hơn hoặc bằng
240 — U+2261 Đồng nhất
236 — U+221E Vô cực
251 — U+221A Căn bậc hai
253 0178 U+00B2 Số mũ hai
— 0179 U+00B3 Số mũ ba
171 0189 U+00BD Một phần hai
172 0188 U+00BC Một phần tư
230 0181 U+00B5 Micro
196 — U+2500 Kẻ ngang mảnh
179 — U+2502 Kẻ dọc mảnh
218 — U+250C Góc trên trái
191 — U+2510 Góc trên phải
192 — U+2514 Góc dưới trái
217 — U+2518 Góc dưới phải
205 — U+2550 Kẻ ngang đôi
186 — U+2551 Kẻ dọc đôi
201 — U+2554 Góc đôi trên trái
187 — U+2557 Góc đôi trên phải
200 — U+255A Góc đôi dưới trái
188 — U+255D Góc đôi dưới phải
206 — U+256C Giao đôi bốn hướng
176 — U+2591 Khối mờ nhạt
177 — U+2592 Khối mờ vừa
178 — U+2593 Khối mờ đậm
219 — U+2588 Khối đặc
223 — U+2580 Nửa khối trên
220 — U+2584 Nửa khối dưới
127 — U+2302 Ngôi nhà
173 0161 U+00A1 Chấm than ngược
168 0191 U+00BF Chấm hỏi ngược

Mọi thứ xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.

Về nội dung này

Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Bảng Alt code lấy từ bảng mã CP437 và CP1252 đã công bố; chúng tôi chưa kiểm tra trên máy Windows tiếng Việt. Các nhận định về từng ứng dụng dựa trên tài liệu công khai và đặc tính Unicode, không phải kết quả thử trên từng ứng dụng thật; hãy dán thử một dòng ngắn trước khi đăng hoặc trả phí đổi tên. Nguồn ở cuối bài.

Trang này trả lời câu hỏi “gõ kí tự đặc biệt bằng bàn phím thế nào”: Alt code trên Windows là cách phổ biến nhất, còn trên điện thoại gần như luôn là sao chép và dán. Bảng ở đầu trang cho bạn tìm ký tự theo tên hoặc mã, rồi chạm để thấy ký tự; để chọn ký tự theo nhóm, dùng bảng kí tự đặc biệt.

Cách gõ Alt code trong bốn bước

  1. Bật Num Lock. Dùng bàn phím số bên phải; trên laptop không có cụm số riêng, bạn có thể phải bật chế độ số bằng phím Fn.
  2. Giữ phím Alt. Giữ Alt bên trái và không nhả.
  3. Gõ mã số. Nhập dãy số trên bàn phím số, ví dụ 3 cho ♥.
  4. Nhả Alt. Ký tự xuất hiện tại con trỏ.

Hàng số phía trên chữ cái không dùng được cho Alt code; phải là bàn phím số.

Vì sao có hai kiểu mã: Alt+số và Alt+0+số

Đây là điều ít trang giải thích. Theo mô tả trên Wikipedia và trên blog của một kỹ sư Microsoft, Alt+số không có số 0 đứng đầu dùng bảng mã OEM của máy, thường là CP437 trên Windows tiếng Anh. Còn Alt+0 rồi số (ví dụ 0149) dùng bảng mã ANSI của Windows, thường là CP1252. Mỗi bảng mã chỉ có tối đa 256 vị trí nên Alt code không thể gõ mọi ký tự. Hệ quả:

  • Các biểu tượng như ♥ ♦ ♣ ☺ ♪ nằm ở các mã thấp của CP437, nên gõ bằng Alt+số không có số 0 (ví dụ Alt+3).
  • Các ký hiệu như €, ©, ™, • nằm trong CP1252, nên gõ bằng Alt+0 (ví dụ Alt+0128 cho €).
  • Sao ★, hoa ✿, khung ꧁ ꧂ và đa số ký tự đặc biệt khác không nằm trong cả hai bảng, nên không có Alt code thông thường.

Ngoài ra, theo bài viết trên blog Old New Thing, giá trị mã được lấy theo modulo 256 trong nhiều ứng dụng, nên nhập quá 255 có thể ra ký tự bất ngờ; blog Old New Thing giải thích lịch sử này. Chúng tôi giữ bảng dưới đây trong phạm vi 0 đến 255.

Bảng Alt code hay dùng

Bảng là một phần của công cụ ở đầu trang với khoảng 80 ký tự; dưới đây là mẫu nhỏ để bạn hình dung. Ô trống nghĩa là ký tự không có mã trong bảng đó.

Ký tự Alt + số Alt + 0 + số Tên
♥ 3 — Cơ
♦ 4 — Rô
♣ 5 — Chuồn
☺ 1 — Mặt cười trắng
♪ 13 — Nốt móc đơn
♫ 14 — Hai nốt nối
• 7 0149 Chấm tròn đặc
€ — 0128 Euro
© — 0169 Bản quyền
£ 156 0163 Bảng Anh
± 241 0177 Cộng trừ
═ 205 — Kẻ ngang đôi
░ 176 — Khối mờ nhạt
¿ 168 0191 Chấm hỏi ngược

Ví dụ từng phím: gõ “Tôi ♥ bạn” trên Windows

Giả sử bạn đang ở ô nhập và muốn viết “Tôi ♥ bạn”. Bạn gõ chữ “Tôi ” như bình thường bằng bộ gõ tiếng Việt. Sau đó giữ Alt, bấm 3 trên bàn phím số, rồi nhả Alt; ♥ xuất hiện. Tiếp tục gõ “ bạn”. Vì Alt code đi qua bảng mã OEM, ký tự ♥ có thể hiện khác tuỳ font ở ứng dụng, nhưng mã gốc vẫn là U+2665 theo Unicode. Nếu bạn muốn dùng ký tự này nhiều lần, sao chép từ bảng sẽ nhanh hơn việc nhớ mã.

Nên gõ bằng Alt code hay sao chép

Nhu cầu Cách nhanh nhất Lý do
Một vài ký tự quen dùng như ♥ ♪ • Alt code Ngắn, không cần mở trang
Ký tự trang trí như ★ ✿ ꧁ Sao chép từ bảng Không có Alt code thông thường
Tên game có khung Công cụ tạo tên Đếm giới hạn ngay
Điện thoại, máy Mac Sao chép và dán Không có Alt code
Trong game có hỗ trợ Alt Alt code Một số game hướng dẫn như vậy, ví dụ Audition

Về game, trang hỗ trợ của VTC Game cho Audition hướng dẫn giữ phím Alt và nhập số từ cụm phím số; bảng mã của họ ở dạng ảnh nên chúng tôi không chép lại. Xem kí tự đặc biệt Audition để biết thêm. Ở các game khác, chưa có nguồn nên không khẳng định Alt code có tác dụng.

Windows tiếng Việt và bảng mã khác

Bảng mã CP437 và CP1252 như trên là của Windows tiếng Anh. Với Windows dùng ngôn ngữ hệ thống tiếng Việt, theo Wikipedia bảng mã ANSI tiếng Việt là Windows-1258, nên Alt+0 và số có thể cho kết quả khác ở các mã trên 127. Chúng tôi không có máy Windows tiếng Việt để kiểm tra, vì vậy chỉ coi bảng trên là hướng dẫn cho cấu hình mặc định tiếng Anh. Hãy thử một ký tự rồi mới dùng hàng loạt.

Máy Mac, Linux và điện thoại

Thiết bị Cách thường dùng Ghi chú
Windows Alt code hoặc sao chép Cần bàn phím số
Mac Bảng ký tự trong hệ thống hoặc sao chép Không có Alt code; một số kiểu bàn phím cho nhập mã Unicode
Linux Sao chép hoặc nhập mã Unicode nếu môi trường hỗ trợ Tuỳ môi trường máy tính
iPhone và iPad Sao chép và dán Không có Alt code
Android Sao chép và dán, hoặc nhấn giữ phím Tuỳ bàn phím

Trên điện thoại, cách thực tế nhất là sao chép từ công cụ. Xem hướng dẫn chi tiết ở cách copy paste chữ kiểu trên điện thoại. Các cách nhập theo mã Unicode ở Mac, Linux không được kiểm tra trên trang này; chúng tôi chỉ nêu để bạn biết là có.

Bàn phím chữ kiểu: có cần không

Một số ứng dụng gọi là “bàn phím chữ kiểu” thay đổi ký tự khi bạn gõ. Về bản chất chúng làm cùng việc với công cụ web: thay chữ cái thường bằng ký tự Unicode khác. Khác biệt là chúng yêu cầu quyền bàn phím, thường rộng, nên hãy đọc kỹ quyền trước khi cài. Với phần lớn người dùng, mở công cụ trên trình duyệt, tạo, sao chép và dán là đủ và không cần cấp quyền gì. Để hiểu chữ kiểu hoạt động ra sao, đọc chữ kiểu là gì.

Alt code không ra đúng ký tự: kiểm tra gì

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Cách xử lý
Không ra gì Num Lock tắt hoặc dùng hàng số Bật Num Lock, dùng bàn phím số
Ra ký tự khác với bảng Bảng mã hệ thống khác, ví dụ máy Windows tiếng Việt Thử Alt+0 hoặc sao chép từ bảng
Ra ký tự lạ ở mã trên 255 Giá trị có thể bị lấy theo modulo 256 Giữ trong phạm vi 0 đến 255
Ký tự hiện ô vuông Font của ứng dụng thiếu hình Xem lỗi ô vuông và đổi font
Laptop không có bàn phím số Thiếu cụm số riêng Bật chế độ số bằng Fn hoặc dùng bảng sao chép

Xem thêm

Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra

Mô tả Alt code, bảng mã CP437 và CP1252 lấy từ các tài liệu đã nêu; chưa kiểm tra trên máy Windows tiếng Việt. Tài liệu tham khảo: Wikipedia: Alt code (bảng CP437/CP1252); The Old New Thing: lịch sử Alt+số và vì sao Alt+9731 đôi khi ra trái tim; Wikipedia: Windows-1258 (bảng mã Windows tiếng Việt); Unicode FAQ: Display of Unsupported Characters. Kiểm tra lần cuối ở lần cập nhật gần nhất ().

Câu hỏi thường gặp

Alt code là gì và dùng được trên máy nào?

Alt code là cách gõ ký tự bằng cách giữ phím Alt và nhập một dãy số trên bàn phím số. Cách này chỉ dùng trên Windows và cần bàn phím số riêng hoặc chế độ Num Lock trên laptop. Điện thoại và máy Mac không có tính năng này.

Vì sao Alt+3 ra tim còn Alt+03 hoặc Alt+0003 thì không?

Alt+số không có số 0 đứng đầu dùng bảng mã OEM, thường là CP437 trên Windows tiếng Anh, nơi số 3 ứng với ♥. Alt+0 rồi số dùng bảng mã ANSI (thường CP1252), nơi các mã thấp là ký tự điều khiển. Vì vậy các biểu tượng như ♥ ♦ ♣ chỉ ra bằng Alt+số không có số 0.

Windows tiếng Việt có dùng bảng mã khác không?

Có thể. Bảng mã Windows cho tiếng Việt là CP1258, và máy dùng ngôn ngữ hệ thống tiếng Việt có thể ánh xạ Alt code theo bảng mã đó thay cho CP1252. Chúng tôi chưa kiểm tra trên máy Windows tiếng Việt, nên hãy thử một ký tự trước khi dựa vào bảng.

Gõ kí tự như ★ hoặc ꧁ bằng bàn phím thế nào?

Các ký tự đó không có Alt code trong bảng thông thường. Cách đơn giản nhất là chọn từ bảng ký tự và sao chép. Trên một số hệ điều hành và ứng dụng còn có cách nhập theo mã Unicode, ví dụ Alt+X trong Microsoft Word, nhưng chúng tôi chỉ nêu để bạn biết chứ chưa kiểm tra từng ứng dụng.

Bàn phím chữ kiểu trên điện thoại có an toàn không?

Ứng dụng bàn phím bên thứ ba có thể yêu cầu quyền truy cập rộng, vì vậy hãy đọc kỹ quyền trước khi cài. Bạn không cần bàn phím riêng: dùng công cụ trên trình duyệt rồi sao chép dán là đủ để có chữ kiểu và ký tự đặc biệt.

Quay lại công cụ ở đầu trang

Gõ chữ, chọn kiểu, nhấn Sao chép – miễn phí, chạy ngay trên trình duyệt, có hỗ trợ dấu tiếng Việt.

Tạo chữ ngay