Kí tự đặc biệt bông tuyết có ba ký tự mang tên “snowflake” trong Unicode: ❄ ❅ ❆. Điểm ít người để ý là chỉ ❄ có dạng emoji, còn ❅ và ❆ luôn là chữ một màu. Bảng 22 dòng gồm ba bông tuyết, các hoa thị trông như tinh thể tuyết và nhóm emoji mùa đông, kèm mã, phiên bản và nhãn kiểu hiển thị.
Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Mã, tên và phiên bản Unicode trong bảng lấy tự động từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Mục “hiển thị ở đâu” dựa trên đặc tính Unicode, chưa phải kết quả thử trên thiết bị thật.
Ba bông tuyết và họ hoa thị trong khối Dingbats
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2744SNOWFLAKE |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Bông tuyết sáu nhánh, có thể thành emoji | |
U+2745TIGHT TRIFOLIATE SNOWFLAKE |
Unicode 1.1Chữ | Bông tuyết ba thùy khít, luôn là chữ | |
U+2746HEAVY CHEVRON SNOWFLAKE |
Unicode 1.1Chữ | Bông tuyết chevron đậm, luôn là chữ | |
U+2748HEAVY SPARKLE |
Unicode 1.1Chữ | Tia lấp lánh đậm | |
U+2749BALLOON-SPOKED ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Hoa thị bóng bay | |
U+274AEIGHT TEARDROP-SPOKED PROPELLER ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Hoa thị tám cánh giọt nước | |
U+274BHEAVY EIGHT TEARDROP-SPOKED PROPELLER ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Chong chóng tám cánh | |
U+2742CIRCLED OPEN CENTRE EIGHT POINTED STAR |
Unicode 1.1Chữ | Sao tám cánh trong vòng tròn | |
U+2743HEAVY TEARDROP-SPOKED PINWHEEL ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Chong chóng giọt nước |
Hoa thị và sao trông như tinh thể tuyết
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+273BTEARDROP-SPOKED ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Hoa thị giọt nước | |
U+273COPEN CENTRE TEARDROP-SPOKED ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Hoa thị tâm rỗng | |
U+273ASIXTEEN POINTED ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Sao mười sáu cánh | |
U+2731HEAVY ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Hoa thị đậm | |
U+2732OPEN CENTRE ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ | Hoa thị tâm rỗng | |
U+2733EIGHT SPOKED ASTERISK |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Hoa thị tám nan | |
U+2042ASTERISM |
Unicode 1.1Chữ | Cụm ba hoa thị (asterism) |
Tuyết và băng dạng emoji
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2603SNOWMAN |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Người tuyết có tuyết | |
U+26C4SNOWMAN WITHOUT SNOW |
Unicode 5.2Emoji, có dạng chữ | Người tuyết không tuyết | |
U+1F328CLOUD WITH SNOW |
Unicode 7.0Chữ, có dạng emoji | Mây tuyết (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F9CAICE CUBE |
Unicode 12.0Emoji | Cục đá (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F976FREEZING FACE |
Unicode 11.0Emoji | Mặt lạnh cóng (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3D4SNOW CAPPED MOUNTAIN |
Unicode 7.0Chữ, có dạng emoji | Núi phủ tuyết (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) |
Mẫu ghép sẵn: gõ tên rồi bấm để sao chép
Cách đọc bảng kí tự đặc biệt bông tuyết
Nhóm đầu là họ Dingbats chứa ba bông tuyết. Nhóm thứ hai là hoa thị và sao có hình giống tuyết. Nhóm cuối là emoji mùa đông. Dòng có nhãn “có dạng emoji” chịu tác động của ô ép kiểu khi sao chép.
❄ ❅ ❆: ba bông tuyết khác nhau
❄ là U+2744 “Snowflake”, nét sáu nhánh mảnh. ❅ là U+2745 “Tight Trifoliate Snowflake”, bông tuyết ba thùy khít. ❆ là U+2746 “Heavy Chevron Snowflake”, bông tuyết đậm hơn với đầu chữ V. Cả ba thuộc Unicode 1.1 nên font hệ thống phổ biến đều có.
Khác biệt quan trọng nằm ở chữ hay emoji. ❄ nằm trong danh sách emoji và có dạng biến thể, nên ứng dụng có thể vẽ thành bông tuyết xanh nhạt. ❅ và ❆ không phải emoji, luôn theo màu chữ. Nếu cần bông tuyết trắng trên nền tối, chọn ❅ hoặc ❆.
Hoa thị trông như tinh thể tuyết
Nhiều hoa thị (asterisk) trong khối Dingbats có đường nét gần giống tinh thể tuyết: ✻ ✼ ✺ ✱ ✲ ✳ và ❈ ❉ ❊ ❋. Tên Unicode của chúng chỉ mô tả hình, ví dụ “Teardrop-Spoked Asterisk” cho ✻, không có chữ tuyết. ⁂ là “Asterism”, ba hoa thị xếp tam giác, xuất hiện trong bố cục sách. Khi chọn làm bông tuyết, hãy xem thử ở đúng font bạn dùng vì độ nan và độ dày khác nhau khá nhiều.
Emoji mùa đông: ☃ ⛄ 🌨 🧊
☃ (U+2603) là người tuyết có tuyết rơi, có cả dạng chữ lẫn emoji. ⛄ (U+26C4) là người tuyết không tuyết, mặc định là emoji. 🌨 là mây tuyết, 🏔 là núi phủ tuyết, 🧊 là cục đá (Unicode 12.0) và 🥶 là mặt lạnh cóng (Unicode 11.0). Nhóm này hiện theo bộ emoji của từng hệ điều hành, nên hình khác nhau giữa iPhone và Android.
Hiển thị ở đâu: ứng dụng nào hiện được bông tuyết
Bảng dưới đếm 22 dòng theo nguy cơ hiện ô vuông.
| Nhóm trong bảng | Số dòng | Ví dụ | Nguy cơ hiện ô vuông |
|---|---|---|---|
| Chữ trong BMP, Unicode cũ | 14 | ❅ ❆ ❈ | Thấp |
| Chữ có dạng emoji | 5 | ❄ ✳ ☃ | Thấp, nhưng hình có thể đổi |
| Emoji (Unicode đến 12) | 3 | ⛄ 🧊 🥶 | Thấp đến trung bình |
Ba bông tuyết chữ hiển thị ổn ở nơi dùng font hệ thống như tin nhắn, ghi chú, bình luận. Emoji mùa đông phụ thuộc bản emoji trên máy người xem. Trong game, bông tuyết thường được dùng làm viền tên; hãy dán thử và xem kí tự đặc biệt Liên Quân trước khi đổi tên. Chúng tôi chưa thử trực tiếp trong game hay trên từng ứng dụng.
Mẫu bông tuyết ghép sẵn
Gõ tên vào ô dưới bảng để nhận các mẫu ❄ tên ❄, ❅ tên ❆, ꧁❄tên❄꧂ hay ❆ ── tên ── ❆. Dùng chữ mảnh hoặc chữ nhỏ sẽ hợp với phong cách lạnh và gọn.
Lỗi thường gặp với bông tuyết
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Bông tuyết đổi sang xanh nhạt | Ký tự có dạng emoji | Chọn “Dạng chữ” ở ô ép kiểu hoặc dùng ❅ ❆ |
| Bông tuyết hiện ô vuông | Hoa thị lạ không có trong font | Dùng ❄ ❅ ❆ thay thế |
| Hai bông tuyết có độ dày khác nhau | Font vẽ ❅ và ❆ khác nhau | Dùng cùng một loại cho cả cặp |
Xem thêm
- Kí tự đặc biệt hình ngôi sao
- Kí tự đặc biệt hình bông hoa
- Kí tự đặc biệt hình đám mây
- Kí tự đặc biệt theo hình
- Kí tự đẹp copy paste
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Mã, tên và phiên bản lấy từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Tài liệu tham khảo: Unicode: emoji-data.txt (bộ dữ liệu Emoji, UCD 18.0); Unicode: emoji-variation-sequences.txt (danh sách ký tự có dạng chữ và dạng emoji); Unicode Character Database: DerivedAge.txt (phiên bản 18.0); Biểu đồ Unicode: Dingbats (PDF); Biểu đồ Unicode: Miscellaneous Symbols (PDF); Unicode Technical Standard #51: Unicode Emoji. Kiểm tra lần cuối ở lần cập nhật gần nhất ().
Câu hỏi thường gặp
Kí tự đặc biệt bông tuyết có mấy loại chính?
Ba loại đặt tên snowflake trong Unicode là ❄ (U+2744), ❅ (U+2745) và ❆ (U+2746). Ngoài ra nhiều hoa thị như ✻ ✼ ❉ ❋ trông giống tinh thể tuyết, và có thêm ☃ ⛄ 🧊 dạng emoji.
Vì sao chỉ ❄ đổi thành emoji còn ❅ ❆ thì không?
Theo dữ liệu emoji của Unicode, chỉ ❄ là ký tự Emoji. ❅ và ❆ không nằm trong danh sách này nên luôn là chữ một màu. Đây là lý do ❅ ❆ an toàn hơn khi bạn cần màu theo chữ.
☃ và ⛄ khác nhau ra sao?
☃ là người tuyết có tuyết rơi, có dạng chữ lẫn emoji. ⛄ là người tuyết không có tuyết, mặc định là emoji. Chúng có mã khác nhau (U+2603 và U+26C4) nên không thay thế nhau được.
Bông tuyết có dùng được trong tên game không?
Chúng tôi chưa kiểm tra từng game. ❄ ❅ ❆ là ký tự chữ cũ nên thường dễ được nhận hơn emoji, nhưng hãy dán thử vào ô đổi tên và xem trang game bạn chơi.