Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Trang gồm hai phần: phân loại kiểu chữ theo typography (kèm font miễn phí có tiếng Việt để xem thử) và danh mục 90 kiểu chữ Unicode trong công cụ. Số liệu về số kiểu và nhóm lấy trực tiếp từ công cụ; font đã đối chiếu có gói tiếng Việt trên Google Fonts. Nguồn ở cuối bài.
Các kiểu chữ là gì?
Cụm “các kiểu chữ” được dùng cho hai thứ khác nhau, và hiểu đúng sẽ giúp bạn khỏi chọn nhầm. Trong thiết kế, kiểu chữ (typeface) là bộ chữ có chung đặc điểm hình dạng, như chữ có chân hay không chân. Trong mạng xã hội, “kiểu chữ” thường là các dòng chữ Unicode có hình dạng đặc biệt như chữ đậm, thư pháp, chữ tròn mà bạn sao chép được. Trang này trình bày cả hai: công cụ ở đầu trang liệt kê đủ 90 kiểu loại thứ hai (bấm Xem thêm để mở hết danh sách, hoặc dùng nút lọc theo nhóm), còn phần dưới giải thích loại thứ nhất.
7 nhóm kiểu chữ trong typography
Dù mỗi sách có cách chia nhỏ khác nhau, các tài liệu typography phổ biến đều xoay quanh những nhóm sau. Các ví dụ font dưới đây đều có gói chữ tiếng Việt trên Google Fonts, bạn có thể xem thử ngay ở danh sách phía dưới bảng.
| Nhóm | Đặc điểm nhận biết | Cảm giác | Hợp để | Font miễn phí có tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| Serif (có chân) | Nét nhỏ ở đầu hoặc chân các nét chính | Truyền thống, trang trọng, đáng tin | Sách, báo, văn bản dài, thương hiệu cao cấp | Lora, Merriweather, Playfair Display, Crimson Pro, Noto Serif |
| Sans-serif (không chân) | Nét gọn, không chân | Hiện đại, rõ ràng | Giao diện, website, ứng dụng, biển chỉ dẫn | Be Vietnam Pro, Inter, Roboto, Open Sans, Montserrat |
| Slab serif (chân phiến) | Chân dày, vuông vức | Chắc chắn, mạnh mẽ | Tiêu đề, poster, thương hiệu cá tính | Bitter, Roboto Slab |
| Script (thư pháp) | Mô phỏng nét bút thư pháp, các chữ nối liền | Thanh lịch, lãng mạn | Thiệp mời, tên riêng, logo cá nhân | Great Vibes, Dancing Script, Pacifico |
| Handwritten (viết tay) | Nét tay tự nhiên, thường không nối liền | Gần gũi, thân thiện | Ghi chú, infographic, nội dung thiếu nhi | Patrick Hand, Playpen Sans, Pangolin |
| Monospace (đơn cách) | Mọi ký tự rộng bằng nhau | Kỹ thuật, máy móc | Mã nguồn, bảng số liệu, tem nhãn | JetBrains Mono, Space Mono, Roboto Mono |
| Display (trang trí) | Thiết kế riêng để gây chú ý ở cỡ lớn | Cá tính, ấn tượng | Banner, poster, tiêu đề ngắn | Lobster, Anton, Bungee, Oswald |
Một số tài liệu còn tách thêm nhóm rounded (đầu nét bo tròn, như Nunito, Quicksand, Comfortaa) vì chúng thường được dùng cho nội dung trẻ trung. Nhóm này về bản chất là sans-serif bo tròn nên chúng tôi gộp vào sans-serif.
Xem thử các kiểu chữ bằng tiếng Việt
Điều làm nên khác biệt giữa kiểu chữ đẹp và kiểu chữ dùng được là dấu tiếng Việt. Gõ câu của bạn vào ô dưới, lọc theo nhóm và xem dấu thanh hiển thị thế nào ở từng font. Danh sách chỉ gồm font mở có gói Vietnamese trên Google Fonts, mỗi thẻ có nhãn giấy phép và liên kết đến trang gốc.
-
Be Vietnam Pro
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Thiết kế có tính đến chữ Việt, rất hợp giao diện web và ứng dụng.
-
Roboto
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Quen thuộc, dễ đọc ở cỡ nhỏ trên điện thoại.
-
Open Sans
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Trung tính, hợp văn bản dài và trang giới thiệu.
-
Montserrat
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét hình học hiện đại, hợp tiêu đề và logo chữ.
-
Inter
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Tối ưu cho màn hình, dấu thanh hiển thị rõ.
-
Nunito
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Đầu nét bo tròn, thân thiện cho nội dung trẻ trung.
-
Quicksand
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Bo tròn, nhẹ nhàng, hợp thiệp và poster mềm mại.
-
Lexend
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Tập trung vào khả năng đọc, hợp bài viết và tài liệu.
-
Raleway
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Thanh mảnh, sang trọng ở cỡ chữ lớn.
-
Barlow
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Hơi hẹp, gọn, hợp bảng biểu và biển hiệu.
-
Noto Sans
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Bộ chữ phủ rất rộng, an toàn khi nội dung có nhiều ngôn ngữ.
-
Playfair Display
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân tương phản mạnh, hợp tiêu đề tạp chí và thương hiệu cao cấp.
-
Lora
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ có chân dễ đọc, hợp bài viết dài.
-
Merriweather
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chân dày, rõ ở cỡ nhỏ trên màn hình.
-
Noto Serif
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân, phủ rộng, dùng thay thế an toàn.
-
Dancing Script
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Viết tay nghiêng, hợp thiệp mời và lời chúc.
-
Pacifico
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Viết tay bút lông tròn, nổi bật ở dòng tiêu đề ngắn.
-
Patrick Hand
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét tay tự nhiên, hợp ghi chú, infographic.
-
Mali
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét tay dễ thương, đọc được cả đoạn ngắn.
-
Lobster
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ trang trí dày, quen thuộc ở bảng hiệu quán.
-
Baloo 2
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Tròn, dày, vui nhộn, hợp nội dung thiếu nhi.
-
Oswald
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Hẹp và đậm, hợp tiêu đề báo và banner.
-
Josefin Sans
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Hình học thanh mảnh, phong cách vintage nhẹ.
-
Comfortaa
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Bo tròn hoàn toàn, gọn gàng cho logo và nhãn hiện đại.
-
Dosis
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Hẹp và tròn đầu nét, hợp tiêu đề ngắn và biển hiệu.
-
Crimson Pro
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân kiểu sách in, đọc êm ở đoạn văn dài.
-
EB Garamond
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Garamond cổ điển, hợp thiệp, sách và ấn phẩm trang trọng.
-
Cormorant
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân thanh nhã, đẹp nhất ở cỡ lớn làm tiêu đề.
-
Noticia Text
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân rõ ràng, hợp bài báo và nội dung đọc lâu.
-
Bitter
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chân phiến (slab) dễ đọc trên màn hình, hợp bài viết và blog.
-
Roboto Slab
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chân phiến gọn, đi cùng Roboto, hợp tiêu đề rõ ràng.
-
Alfa Slab One
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chân phiến rất dày, chỉ nên dùng cho tiêu đề cỡ lớn.
-
Roboto Mono
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Đơn cách gọn, hợp bảng số liệu và mã.
-
Space Mono
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Đơn cách cá tính, hợp tem nhãn và tiêu đề kiểu kỹ thuật.
-
JetBrains Mono
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Đơn cách cho lập trình viên, dễ phân biệt ký tự gần giống nhau.
-
IBM Plex Mono
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Đơn cách phong cách công nghệ, đồng bộ với họ IBM Plex.
-
Great Vibes
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Thư pháp bay bổng, dành cho tên riêng và thiệp mời.
-
Allura
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Thư pháp mảnh, hợp chữ ký và tiêu đề ngắn.
-
Playpen Sans
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét bút mực tự nhiên, dễ đọc cả đoạn ngắn.
-
Itim
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét tay tròn, hồn nhiên cho nội dung vui vẻ.
-
Pangolin
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét tay mềm, đều, hợp tờ rơi và nội dung thiếu nhi.
-
Sriracha
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ viết bút lông, tự nhiên và thân thiện.
-
Shantell Sans
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ viết tay có nhiều biến thể, hợp giáo dục và ghi chú.
-
Anton
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Cực đậm và hẹp, hợp banner và tiêu đề thể thao.
-
Bungee
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ biển hiệu dày, hợp bảng hiệu và poster.
-
Lemonada
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Bo tròn vui nhộn, hợp tiêu đề thân thiện.
-
VT323
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Ô điểm kiểu màn hình cổ, hợp mô phỏng chữ đóng date.
-
Tiny5
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Pixel nhỏ gọn, có đủ dấu tiếng Việt.
-
Major Mono Display
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Đơn cách dạng khối, hợp tiêu đề kiểu máy.
-
Spectral
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân thanh, thiết kế cho đọc trên màn hình, có nhiều độ mảnh.
-
Work Sans
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Không chân thân thiện, dải độ đậm rộng từ Thin đến Black.
-
Archivo
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Không chân gọn, có cả bản mảnh lẫn đậm, hợp tiêu đề.
-
IBM Plex Sans
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Không chân phong cách kỹ thuật, có độ mảnh Thin.
-
Playwrite VN
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ viết tay kiểu chữ học sinh Việt Nam, được vẽ riêng cho tiếng Việt.
-
Charm
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Thư pháp mềm có đầu bút, đọc được ở cỡ vừa.
-
Style Script
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Thư pháp mảnh, nét nối, hợp tên riêng.
-
Merienda
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Viết tay nối nét, thân thiện cho tiêu đề và thực đơn.
-
Pattaya
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ viết bo tròn, nét dày vừa, hợp tiêu đề vui.
-
Sansita Swashed
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ nghiêng có nét uốn, vui mắt cho tiêu đề ngắn.
-
Montserrat Alternates
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Họ Montserrat với các chữ thay thế bo tròn độc đáo.
-
Coiny
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Dày, bo tròn, nghịch ngợm, hợp nội dung thiếu nhi.
-
Grandstander
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Bo tròn, vui nhộn, có cả bản nghiêng.
-
Varela Round
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Không chân bo tròn gọn, nhẹ nhàng.
-
Sigmar
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Cực dày, bo tròn, hợp banner vui nhộn.
-
Gluten
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét mềm lệch nhịp, tạo cảm giác ngộ nghĩnh.
-
Bellota
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét bo tròn mềm, nhiều độ đậm, hợp thực đơn và thiệp.
-
Bungee Shade
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ biển hiệu có bóng đổ 3D, chỉ dùng cho tiêu đề lớn.
-
Bungee Inline
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ biển hiệu có đường kẻ trong nét, nổi bật ở cỡ lớn.
-
Bungee Outline
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ biển hiệu viền rỗng, cần nền đơn giản.
-
Tilt Prism
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ lăng kính 3D, chỉ hợp tiêu đề ngắn.
-
Barriecito
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét vẽ tay méo vui, hợp poster và sticker.
-
Bangers
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ truyện tranh, mạnh và ồn ào, hợp tiêu đề hoạt hình.
-
Paytone One
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Dày, bo tròn vừa, hợp nút và tiêu đề ngắn.
-
Black Ops One
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ stencil quân sự, hợp game và poster.
-
Amatic SC
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Chữ viết tay hẹp, toàn chữ hoa nhỏ, hợp tiêu đề kiểu bảng phấn.
-
Grenze Gotisch
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Gothic (blackletter) có gói tiếng Việt, hợp tiêu đề kiểu cổ.
-
Texturina
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân kiểu cổ, hơi gothic, có cả bản nghiêng.
-
Vollkorn
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân đậm nét, dễ đọc cả đoạn văn.
-
Fraunces
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân kiểu cũ mềm, nhiều độ đậm và có chữ nghiêng.
-
Noto Serif Display
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân tương phản cao cho tiêu đề cỡ lớn.
-
Chakra Petch
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Góc cạnh vuông vức kiểu kỹ thuật, hợp game và công nghệ.
-
Exo 2
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Góc cạnh hiện đại, hợp giao diện công nghệ.
-
Space Grotesk
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Hình học cá tính, hợp tiêu đề thương hiệu công nghệ.
-
Saira
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Vuông vức mượt, nhiều độ đậm, hợp tiêu đề thể thao.
-
Jura
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Nét vuông bo góc mảnh, phong cách khoa học viễn tưởng.
-
Yeseva One
Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ
Có chân tương phản dày, sang trọng, hợp tiêu đề thời trang.
Không có font nào khớp bộ lọc.
Phần xem thử tải font từ Google Fonts khi bạn cuộn tới danh sách. Mọi font ở đây đều có gói chữ tiếng Việt (vietnamese) trên Google Fonts; luôn xem lại giấy phép ở trang font trước khi dùng thương mại.
90 kiểu chữ Unicode chia thành 7 nhóm
Công cụ ở đầu trang đổi chữ thường sang các kiểu Unicode để sao chép. Mỗi nhóm có số kiểu cụ thể (đếm trực tiếp trong công cụ) và phù hợp với một mục đích khác nhau.
| Nhóm trong công cụ | Số kiểu | Ví dụ | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Đậm và nghiêng | 12 | 𝐓𝐚̣𝐨 𝐂𝐡ữ Đ𝐞̣𝐩 𝑇𝑎̣𝑜 𝐶ℎữ Đ𝑒̣𝑝 |
Cần nhấn mạnh, dễ đọc nhất trong các nhóm |
| Viết tay và cổ | 6 | 𝓣𝓪̣𝓸 𝓒𝓱ữ Đ𝓮̣𝓹 𝔗𝔞̣𝔬 ℭ𝔥ữ Đ𝔢̣𝔭 |
Tên riêng, lời chúc, phong cách thư pháp hoặc gothic |
| Khung và tròn | 7 | 🅣🅐🅞 🅒🅗🅤 🅓🅔🅟 🆃🅰🅾 🅲🅷🆄 🅳🅴🅿 |
Biệt danh, tên game, nhãn ngắn |
| Gạch (gạch chân, gạch ngang…) | 16 | T̲ạ̲o̲ C̲h̲ữ̲ Đ̲ẹ̲p̲ T̶ạ̶o̶ C̶h̶ữ̶ Đ̶ẹ̶p̶ |
Nhấn mạnh hoặc hiệu ứng gạch bỏ |
| Ngược và nhỏ | 9 | ᴛᴀ̣ᴏ ᴄʜữ Đᴇ̣ᴘ dǝp nɥƆ oɐ┴ |
Bio tối giản, chữ nhỏ, chữ lộn ngược |
| Trang trí | 37 | ꧁༒☬ Tạo Chữ Đẹp ☬༒꧂ T ạ o C h ữ Đ ẹ p |
Tên hiển thị, tên nhân vật, kiểu có ký hiệu bao quanh |
| Lỗi và ma | 3 | T̗̈ạ͕ͩo̥͋ C͇ͤh̰̄ữ̘͗ Đ̫̎ẹ͓̿ṗ̠ | Meme, tên cá tính; khó đọc, dùng tiết chế |
Nhớ rằng các kiểu này là ký tự đặc biệt, không phải font cài trên máy. Chúng không thay thế font khi thiết kế tài liệu, và với kiểu có dấu, bạn nên chọn chế độ Ghép dấu an toàn hoặc Bỏ dấu để tránh ô vuông. Cách công cụ xử lý dấu và giới hạn từng nền tảng được giải thích ở trang chủ.
21 trang kiểu chữ chi tiết
Mỗi kiểu chữ trong danh mục có một trang riêng với công cụ chuyên cho kiểu đó: tùy chỉnh riêng, bảng nơi dán được và nơi bị lỗi, cùng ví dụ tiếng Việt. Bảng dưới gom các trang theo nhóm để bạn đi thẳng đến kiểu cần dùng.
| Nhóm | Các trang kiểu chữ |
|---|---|
| Nhấn mạnh và nét kẻ |
|
| Kích thước và độ mảnh |
|
| Khung và hình dạng | |
| Lật và ngược | |
| Cổ điển và tối |
|
| Hỏng và ma quái |
|
| Cách điệu và trang trí |
|
| Dễ thương |
|
Muốn xem toàn bộ kiểu trong một công cụ, dùng ô ở đầu trang. Muốn đi sâu một kiểu, chọn trang tương ứng ở bảng trên.
Cách chọn kiểu chữ phù hợp
- Xác định mục đích. Bạn đang đăng bài (dùng chữ Unicode), thiết kế tài liệu (dùng font cài đặt) hay làm website (nhúng font bằng CSS)?
- Chọn theo cảm giác cần truyền tải. Trang trọng thì nghiêng về serif, hiện đại thì sans-serif, vui tươi thì rounded hoặc handwritten, mạnh mẽ thì slab hoặc display.
- Kiểm tra tiếng Việt. Gõ câu có đủ dấu thanh, dấu mũ, chữ ơ, ư, đ và nhìn xem dấu có rõ, có chồng lên nhau không.
- Thử ở kích thước thật. Kiểu đẹp ở cỡ lớn có thể khó đọc ở cỡ nhỏ trên điện thoại, nhất là script và display.
- Kiểm tra giấy phép. Với font cài đặt hoặc nhúng web, hãy đọc giấy phép. Xem thêm ở hướng dẫn phông chữ miễn phí.
Phối kiểu chữ: hai kiểu là đủ
Một thiết kế gọn thường chỉ cần hai kiểu chữ, phân cấp bằng cỡ và độ đậm. Quy tắc dễ nhớ là chọn hai kiểu khác nhau rõ rệt chứ không phải hai kiểu hơi giống nhau, vì hai kiểu gần giống nhau trông như một lỗi chứ không phải một lựa chọn. Bảng dưới là các cặp gợi ý trong danh sách font mở có tiếng Việt.
| Mục đích | Tiêu đề | Nội dung | Vì sao hợp |
|---|---|---|---|
| Blog, tạp chí | Playfair Display | Lora hoặc Noto Serif | Tiêu đề tương phản mạnh, nội dung dễ đọc |
| Website, ứng dụng | Be Vietnam Pro đậm | Be Vietnam Pro thường | Một họ chữ, phân cấp bằng độ đậm |
| Thiệp mời | Great Vibes | Lora | Thư pháp cho tên, serif sạch cho chi tiết |
| Infographic trẻ trung | Baloo 2 hoặc Bungee | Nunito | Tiêu đề vui, nội dung bo tròn dễ đọc |
| Tài liệu kỹ thuật | Roboto Slab | Roboto hoặc JetBrains Mono cho mã | Phân vùng rõ giữa mô tả và mã |
Kiểu chữ và tiếng Việt: những điều dễ bỏ sót
- Dấu xếp chồng cần chỗ. Chữ như ế, ợ, ẫ có nhiều dấu chồng lên nhau, nên khoảng cách dòng của nội dung tiếng Việt thường cần rộng hơn tiếng Anh để dấu không chạm dòng trên.
- Kiểm tra cả chữ hoa có dấu. Nhiều font đẹp ở chữ thường nhưng dấu trên chữ hoa như Ế, Ả bị đè hoặc lệch.
- Cỡ chữ nhỏ. Dấu hỏi, dấu ngã và dấu nặng dễ lẫn ở cỡ nhỏ, nên font có dấu rõ ràng quan trọng hơn font nhìn hay.
- Không trộn bảng mã cũ. Font Việt hóa theo bảng mã cũ như VNI hoặc TCVN có thể hiện sai trên máy khác; ưu tiên Unicode.
Xử lý lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Dấu thành ô vuông | Font không có gói tiếng Việt | Chọn font có gói Vietnamese; xem thử bằng câu có đủ dấu |
| Dấu đè lên dòng trên | Khoảng cách dòng quá nhỏ | Tăng line-height cho nội dung tiếng Việt |
| Kiểu chữ Unicode hiện ô vuông | Thiết bị thiếu font cho khối ký tự | Chọn kiểu khác hoặc Bỏ dấu |
| Chữ script đẹp nhưng khó đọc | Dùng ở cỡ nhỏ hoặc đoạn dài | Chỉ dùng cho dòng ngắn, cỡ lớn |
Nếu bạn muốn biến kiểu chữ thành ảnh để đăng, xem tạo chữ đẹp; để đổi font trong ứng dụng hoặc điện thoại, xem đổi font chữ; còn nếu thích chữ viết tay, xem chữ đẹp.
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Danh sách font lấy từ Google Fonts, gói tiếng Việt kiểm tra qua giao diện CSS của Google Fonts ở lần cập nhật gần nhất (). Các nhóm kiểu chữ tham khảo cách phân loại trong các tài liệu typography tiếng Việt phổ biến như AWE và Vnskills Academy, được chúng tôi viết lại và gắn với công cụ. Số kiểu theo nhóm là số đếm trực tiếp trong công cụ. Bảng chuyển đổi chữ Unicode dựa trên biểu đồ Unicode.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kiểu chữ?
Tuỳ cách phân loại. Trong typography người ta thường chia thành khoảng sáu đến tám nhóm chính như serif (có chân), sans-serif (không chân), slab serif (chân phiến), script (thư pháp), handwritten (viết tay), monospace (đơn cách) và display (trang trí). Riêng công cụ ở đầu trang này có 90 kiểu chữ Unicode chia thành 7 nhóm để sao chép dán, đó là một khái niệm khác với kiểu chữ trong typography.
Kiểu chữ (typeface) và font chữ (font) khác nhau thế nào?
Kiểu chữ là thiết kế tổng thể của một bộ chữ, ví dụ Roboto hay Lora. Font là một tệp cụ thể của kiểu chữ đó, ví dụ Roboto Bold 700. Trong đời thường người ta hay dùng hai từ thay cho nhau, và bạn không cần quá nặng về thuật ngữ khi chọn chữ cho thiết kế.
Nên chọn serif hay sans-serif cho nội dung tiếng Việt?
Cả hai đều dùng tốt nếu font có gói tiếng Việt. Sans-serif thường được chọn cho giao diện và nội dung trên màn hình vì nét gọn, còn serif hợp văn bản dài và ấn phẩm trang trọng. Quan trọng hơn kiểu chữ là dấu thanh hiển thị rõ ở cỡ chữ bạn dùng và khoảng cách dòng đủ rộng cho dấu xếp chồng.
Có thể dùng bao nhiêu kiểu chữ trong một thiết kế?
Một thiết kế gọn thường dùng hai kiểu chữ: một cho tiêu đề và một cho nội dung, phân cấp bằng cỡ chữ và độ đậm. Thêm kiểu thứ ba chỉ nên có lý do rõ ràng, vì mỗi kiểu thêm vào làm thiết kế khó thống nhất hơn.
Các kiểu chữ Unicode có dùng được làm font cho website không?
Không nên. Đó là ký tự đặc biệt chứ không phải font; trình đọc màn hình đọc không tốt và công cụ tìm kiếm không xử lý như chữ thường. Với website hãy dùng font thật có gói tiếng Việt, ví dụ trong danh sách phía trên, và nhúng bằng CSS.
Làm sao biết một kiểu chữ có hỗ trợ tiếng Việt?
Gõ câu thử có đủ dấu, ví dụ “Tiếng Việt: ắ ằ ẳ ẵ ặ ê ồ ơ ư đ”, vào trình xem thử của kho font. Nếu dấu hiển thị đúng và không thành ô vuông thì font hỗ trợ. Trên Google Fonts có thể lọc theo ngôn ngữ Vietnamese.