Kí tự đặc biệt dấu x có hai nhóm hay bị lẫn: dấu gạch chéo ✕ ✖ ✗ ✘ ╳ để đánh dấu sai hoặc đóng, và các chữ x “đồng hình” như x Latin, х Cyrillic, χ Hy Lạp. Bảng 21 dòng phân biệt cả hai, thêm dấu tích ✓ ✔ và emoji ❌ ✅, kèm mã Unicode, tên và nhãn chữ hay emoji.
Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Mã, tên và phiên bản Unicode trong bảng lấy tự động từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Mục “hiển thị ở đâu” dựa trên đặc tính Unicode, chưa phải kết quả thử trên thiết bị thật.
Dấu nhân và dấu X dạng chữ
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+00D7MULTIPLICATION SIGN |
Unicode 1.1Chữ | Dấu nhân, nằm trong Latin-1 | |
U+2715MULTIPLICATION X |
Unicode 1.1Chữ | Dấu X mảnh | |
U+2716HEAVY MULTIPLICATION X |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Dấu X đậm, có thể thành emoji | |
U+2717BALLOT X |
Unicode 1.1Chữ | Dấu gạch chéo bút mực | |
U+2718HEAVY BALLOT X |
Unicode 1.1Chữ | Dấu gạch chéo đậm | |
U+2573BOX DRAWINGS LIGHT DIAGONAL CROSS |
Unicode 1.1Chữ | Hai đường chéo vẽ khung | |
U+2613SALTIRE |
Unicode 1.1Chữ | Dấu X saltire | |
U+2612BALLOT BOX WITH X |
Unicode 1.1Chữ | Ô có dấu X | |
U+2297CIRCLED TIMES |
Unicode 1.1Chữ | Phép nhân vòng | |
U+2A2FVECTOR OR CROSS PRODUCT |
Unicode 3.2Chữ | Tích vectơ |
Dấu tích
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2713CHECK MARK |
Unicode 1.1Chữ | Tích mảnh | |
U+2714HEAVY CHECK MARK |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Tích đậm, có thể thành emoji | |
U+2611BALLOT BOX WITH CHECK |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Ô có dấu tích, có thể thành emoji |
Emoji X và tích
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+274CCROSS MARK |
Unicode 6.0Emoji, có dạng chữ | Dấu X đỏ | |
U+274ENEGATIVE SQUARED CROSS MARK |
Unicode 6.0Emoji, có dạng chữ | Nút X xanh | |
U+2705WHITE HEAVY CHECK MARK |
Unicode 6.0Emoji, có dạng chữ | Nút tích xanh |
Chữ x giống dấu X (cẩn thận đồng hình)
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+0078LATIN SMALL LETTER X |
Unicode 1.1Chữ | Chữ x Latin thường | |
U+0445CYRILLIC SMALL LETTER HA |
Unicode 1.1Chữ | Chữ ha Cyrillic, giống x Latin | |
U+03C7GREEK SMALL LETTER CHI |
Unicode 1.1Chữ | Chữ chi Hy Lạp | |
U+2169ROMAN NUMERAL TEN |
Unicode 1.1Chữ | Số La Mã mười | |
U+2179SMALL ROMAN NUMERAL TEN |
Unicode 1.1Chữ | Số La Mã mười thường |
Mẫu ghép sẵn: gõ tên rồi bấm để sao chép
Cách đọc bảng kí tự đặc biệt dấu x
Nhóm đầu là các dấu X dạng chữ. Nhóm hai là dấu tích. Nhóm ba là emoji. Nhóm cuối là chữ x đồng hình, kèm tên Unicode để bạn thấy rõ chúng thuộc hệ chữ nào.
× ✕ ✖ ✗ ✘ ╳: sáu dấu X, sáu ý nghĩa
Dù trông giống nhau, mỗi ký tự có tên và vai trò riêng trong Unicode.
| Ký tự | Mã | Tên Unicode | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|
| × | U+00D7 | Multiplication Sign | Phép nhân, kích thước 3×4 |
| ✕ | U+2715 | Multiplication X | Nút đóng, dấu X mảnh |
| ✖ | U+2716 | Heavy Multiplication X | Dấu X đậm |
| ✗ | U+2717 | Ballot X | Đánh dấu sai trên phiếu |
| ✘ | U+2718 | Heavy Ballot X | Đánh dấu sai nét đậm |
| ╳ | U+2573 | Box Drawings Light Diagonal Cross | Vẽ khung bằng ký tự |
Chỉ ✖ có dạng emoji, nên ✖ là ký tự duy nhất trong nhóm có thể bị vẽ thành ô màu.
Dấu tích và dấu sai: ✓ ✔ ☑ ✅ ❌
✓ (U+2713) là dấu tích chữ, ✔ (U+2714) nét đậm có dạng emoji, ☑ là ô có dấu tích có dạng emoji. ✅ (U+2705) và ❌ (U+274C) là emoji hiển thị mặc định từ Unicode 6.0. Quy tắc đơn giản: danh sách một màu thì dùng ✓ và ✗; cần màu xanh đỏ nổi bật thì dùng ✅ và ❌.
x, х, χ, Ⅹ: chữ giống dấu X nhưng là ký tự khác
Chữ x Latin (U+0078), Ha Cyrillic (U+0445), chi Hy Lạp (U+03C7) và chữ số La Mã mười Ⅹ (U+2169) nhìn giống nhau ở nhiều font nhưng khác mã. Hệ quả: hai tên trông giống nhau có thể là hai tên khác nhau với phần mềm, và tìm kiếm có thể không khớp. Unicode có tài liệu bảo mật UTS #39 về ký tự dễ nhầm này. Vì vậy hãy dùng đúng ký tự cho đúng mục đích, và đừng dùng ký tự đồng hình để mạo danh người khác.
Gõ dấu X bằng Alt+X trong Word
Trong Microsoft Word, gõ mã Unicode rồi nhấn Alt+X sẽ đổi mã thành ký tự, ví dụ 2715 thành ✕, theo trang hướng dẫn của Microsoft. Đây là cách riêng của Word, không có tác dụng ở mọi ứng dụng. Nếu không dùng Word, sao chép từ bảng là cách đơn giản nhất.
Hiển thị ở đâu: ứng dụng nào hiện được dấu X
Bảng dưới đếm 21 dòng theo nguy cơ hiện ô vuông.
| Nhóm trong bảng | Số dòng | Ví dụ | Nguy cơ hiện ô vuông |
|---|---|---|---|
| Chữ trong BMP, Unicode cũ | 15 | × ✕ ✗ | Thấp |
| Chữ có dạng emoji | 3 | ✖ ✔ ☑ | Thấp, nhưng hình có thể đổi |
| Emoji (Unicode đến 12) | 3 | ❌ ❎ ✅ | Thấp đến trung bình |
Dấu X và dấu tích dạng chữ hiện tốt ở nơi dùng font hệ thống. Rủi ro chính là bị vẽ thành emoji. Trong tên game, dấu X thường dùng làm ký hiệu như ✕ tên ✕; hãy xem kí tự đặc biệt Free Fire và dán thử trước khi đổi tên. Chúng tôi chưa thử từng ứng dụng.
Mẫu dấu X ghép sẵn
Gõ tên vào ô dưới bảng để nhận các mẫu ✕ tên ✕, ✖ tên ✖, ╳ ╳ ╳ hay ✓ tên ✓. Hợp với chữ gạch ngang khi muốn tên trông như đã bị gạch.
Lỗi thường gặp với dấu X
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Dấu X đổi thành ô màu | Ký tự có dạng emoji như ✖ ✔ | Chọn dạng chữ ở ô ép kiểu hoặc dùng ✕ ✓ |
| Tên giống nhau mà hệ thống báo khác | Dùng х Cyrillic thay x Latin | Dùng đúng ký tự Latin |
| ╳ hiện lệch hàng | Ký tự vẽ khung, tùy font | Dùng ✕ ✗ |
Xem thêm
- Kí tự đặc biệt hình dấu chấm
- Kí tự đặc biệt hình dấu ngoặc
- Kí tự đặc biệt hình mũi tên
- Kí tự đặc biệt theo hình
- Bàn phím kí tự đặc biệt
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Mã, tên và phiên bản lấy từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Tài liệu tham khảo: Unicode: emoji-data.txt (bộ dữ liệu Emoji, UCD 18.0); Unicode: emoji-variation-sequences.txt (danh sách ký tự có dạng chữ và dạng emoji); Unicode Character Database: DerivedAge.txt (phiên bản 18.0); Unicode Technical Standard #39: Unicode Security Mechanisms; Microsoft: chèn ký tự ASCII hoặc Unicode (Alt+X trong Word); Biểu đồ Unicode: Dingbats (PDF). Kiểm tra lần cuối ở lần cập nhật gần nhất ().
Câu hỏi thường gặp
Kí tự đặc biệt dấu x nào hay dùng nhất?
× (U+00D7, dấu nhân) và ✕ (U+2715) cho nét mảnh, ✖ cho nét đậm, ✗ ✘ cho dấu gạch chéo kiểu ô phiếu. ✓ và ✔ là dấu tích đi kèm. Tất cả đều từ Unicode 1.1 nên font hầu hết có hình.
x trên bàn phím và х trong tên của tôi khác gì?
x Latin là U+0078, còn х là chữ Ha của Cyrillic (U+0445) trông giống hệt. Hai chữ này khác mã nên phần mềm xem là hai ký tự khác nhau. Đây là loại ký tự dễ nhầm mà Unicode có tài liệu bảo mật riêng (UTS #39).
Gõ ✕ bằng bàn phím được không?
Trong Microsoft Word, bạn có thể gõ mã Unicode (ví dụ 2715) rồi nhấn Alt+X để đổi thành ký tự, theo hướng dẫn của Microsoft. Chúng tôi chưa kiểm tra mọi phiên bản, và cách này không dùng ở mọi ứng dụng.
❌ và ✗ khác nhau thế nào?
❌ (U+274C) là emoji dấu X đỏ, hình do hệ điều hành vẽ. ✗ (U+2717) là ký tự chữ, đổi màu theo văn bản. Chúng không thay thế nhau khi bạn cần màu cố định.