Kí tự đặc biệt đầu lâu gồm ba ký tự khác nhau dễ nhầm: ☠ (chữ, có dạng emoji), 🕱 (chữ, ngoài BMP) và 💀 (emoji). Chọn nhầm sẽ làm hình đổi giữa các máy. Bảng 13 dòng gồm đầu lâu, các biển cảnh báo ☣ ☢, ký hiệu kiếm thập tự và emoji ma quỷ, kèm mã Unicode, phiên bản và nhãn kiểu hiển thị.
Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Mã, tên và phiên bản Unicode trong bảng lấy tự động từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Mục “hiển thị ở đâu” dựa trên đặc tính Unicode, chưa phải kết quả thử trên thiết bị thật.
Đầu lâu và ký hiệu nguy hiểm dạng chữ
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2620SKULL AND CROSSBONES |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Đầu lâu xương chéo, có thể thành emoji | |
U+1F571BLACK SKULL AND CROSSBONES |
Unicode 7.0Chữ | Đầu lâu xương chéo đen, thường là chữ (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+2623BIOHAZARD SIGN |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Nguy hiểm sinh học, có thể thành emoji | |
U+2622RADIOACTIVE SIGN |
Unicode 1.1Chữ, có dạng emoji | Phóng xạ, có thể thành emoji | |
U+26B0COFFIN |
Unicode 4.1Chữ, có dạng emoji | Quan tài, có thể thành emoji | |
U+2694CROSSED SWORDS |
Unicode 4.1Chữ, có dạng emoji | Hai kiếm bắt chéo, có thể thành emoji | |
U+271ESHADOWED WHITE LATIN CROSS |
Unicode 1.1Chữ | Thập tự có bóng | |
U+2720MALTESE CROSS |
Unicode 1.1Chữ | Thập tự Malta | |
U+262CADI SHAKTI |
Unicode 1.1Chữ | Ký hiệu Khanda |
Đầu lâu và ma quỷ dạng emoji
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+1F480SKULL |
Unicode 6.0Emoji | Đầu lâu (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F47BGHOST |
Unicode 6.0Emoji | Con ma (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F9B4BONE |
Unicode 11.0Emoji | Khúc xương (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3F4 U+200D U+2620 U+FE0FPirate flag (tên emoji, 4 mã ghép) |
Emoji 11.0Emoji | Cờ cướp biển, chuỗi ghép ZWJ (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) |
Mẫu ghép sẵn: gõ tên rồi bấm để sao chép
Cách đọc bảng kí tự đặc biệt đầu lâu
Nhóm đầu là ký tự dạng chữ, một số có dạng emoji. Nhóm sau là emoji đầy đủ, kể cả cờ cướp biển ghép từ nhiều mã. Ô ép kiểu áp dụng cho ☠ ☣ ☢ ⚰ ⚔.
☠, 🕱 và 💀: ba đầu lâu, ba kiểu hiển thị
☠ là U+2620, Unicode 1.1, có cả dạng chữ lẫn dạng emoji. 🕱 là U+1F571 “Black Skull and Crossbones”, Unicode 7.0, chỉ có dạng chữ và nằm ngoài BMP nên chiếm 2 đơn vị UTF-16. 💀 là U+1F480, emoji đầy đủ từ Unicode 6.0.
Nếu cần đầu lâu luôn là nét đen theo màu chữ, chọn ☠ rồi ép “Dạng chữ”. 🕱 cũng là chữ nhưng ít font có hình. Nếu cần đầu lâu có màu và biểu cảm, chọn 💀, hình sẽ do hệ điều hành vẽ.
Biển cảnh báo và vũ khí: ☣ ☢ ⚔ ⚰
☣ “Biohazard Sign” và ☢ “Radioactive Sign” là ký hiệu cảnh báo quốc tế, thuộc Unicode 1.1. ⚰ “Coffin” và ⚔ “Crossed Swords” thuộc Unicode 4.1. Cả bốn đều có dạng emoji. Chúng đi cùng đầu lâu trong kiểu tên tối, nhưng ☣ và ☢ là biển an toàn thật nên dùng quá đà dễ gây hiểu nhầm.
Thập tự và huy hiệu: ✞ ✠ ☬
✞ (U+271E) và ✠ (U+2720) thuộc khối Dingbats, ☬ (U+262C) có tên Unicode “Adi Shakti”, là biểu tượng Khanda của đạo Sikh. Cả ba chỉ có dạng chữ. Chúng mang ý nghĩa tôn giáo hoặc huy hiệu, nên hãy cân nhắc trước khi dùng làm họa tiết trang trí tên.
Cờ cướp biển và các chuỗi ghép
🏴☠️ không phải một mã. Đó là chuỗi cờ đen, ký tự nối ZWJ, đầu lâu và bộ chọn emoji, thuộc Emoji 11.0. Máy chưa hỗ trợ sẽ tách ra thành cờ và đầu lâu rời nhau, và khi đếm giới hạn tên, nó chiếm 4 mã Unicode.
Hiển thị ở đâu: ứng dụng nào hiện được đầu lâu
Bảng dưới đếm 13 dòng theo nguy cơ hiện ô vuông.
| Nhóm trong bảng | Số dòng | Ví dụ | Nguy cơ hiện ô vuông |
|---|---|---|---|
| Chữ trong BMP, Unicode cũ | 3 | ✞ ✠ ☬ | Thấp |
| Chữ có dạng emoji | 5 | ☠ ☣ ☢ | Thấp, nhưng hình có thể đổi |
| Emoji (Unicode đến 12) | 3 | 💀 👻 🦴 | Thấp đến trung bình |
| Chuỗi emoji ghép bằng ZWJ | 1 | 🏴☠️ | Cao hơn trên máy cũ |
| Ký tự ngoài BMP không phải emoji | 1 | 🕱 | Trung bình đến cao |
☠ và các ký hiệu Unicode 1.1 hiện tốt ở nơi dùng font hệ thống. 🕱 và chuỗi cờ cướp biển hiện kém hơn trên máy cũ. Trong game, tên có thể bị lọc nếu chứa biểu tượng bị coi là nhạy cảm; xem kí tự đặc biệt Free Fire và dán thử trước khi đổi tên. Chúng tôi chưa thử trực tiếp trong game.
Mẫu đầu lâu ghép sẵn
Gõ tên vào ô dưới bảng để nhận các mẫu ☠ tên ☠, ꧁☠tên☠꧂, ⚔ tên ⚔ hay ✞ tên ✞. Hợp với chữ cổ hoặc chữ lỗi cho phong cách tối.
Lỗi thường gặp với đầu lâu
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Đầu lâu đổi thành emoji | Ký tự có dạng emoji | Chọn dạng chữ ở ô ép kiểu |
| 🕱 hiện ô vuông | Ký tự ngoài BMP ít font | Dùng ☠ thay thế |
| Cờ cướp biển tách đôi | Máy chưa hỗ trợ chuỗi ZWJ | Dùng 💀 hoặc ☠ |
Xem thêm
- Kí tự đặc biệt hình con gấu
- Kí tự đặc biệt hình bát quái
- Kí tự đặc biệt dấu X
- Kí tự đặc biệt theo hình
- Tạo tên kí tự đặc biệt
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Mã, tên và phiên bản lấy từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Tài liệu tham khảo: Unicode: emoji-data.txt (bộ dữ liệu Emoji, UCD 18.0); Unicode: emoji-variation-sequences.txt (danh sách ký tự có dạng chữ và dạng emoji); Unicode Character Database: DerivedAge.txt (phiên bản 18.0); Biểu đồ Unicode: Miscellaneous Symbols (PDF); Biểu đồ Unicode: Miscellaneous Symbols and Pictographs (PDF); Unicode Technical Standard #51: Unicode Emoji. Kiểm tra lần cuối ở lần cập nhật gần nhất ().
Câu hỏi thường gặp
Kí tự đặc biệt đầu lâu nào hay dùng nhất?
☠ (U+2620, “Skull and Crossbones”) có từ Unicode 1.1 và là ký tự chữ có dạng emoji. 💀 (U+1F480) là emoji đầu lâu. 🕱 (U+1F571) là đầu lâu xương chéo đen, thuộc Unicode 7.0 và chỉ có dạng chữ.
☠ và 🕱 khác nhau thế nào?
☠ là bản “trắng” và có dạng emoji; 🕱 là bản “đen”, ngoài BMP và chỉ là chữ. 🕱 ít font có hình hơn nên dễ hiện ô vuông, ☠ an toàn hơn.
Dùng đầu lâu trong tên game có bị khóa không?
Chúng tôi chưa có nguồn xác nhận cho từng game. Nên dán thử vào ô đổi tên và xem trang kí tự đặc biệt của game đó; tránh dùng ký hiệu có thể bị hiểu là phản cảm trong tên công khai.
Ký tự ✞ ✠ ☬ có ý nghĩa gì?
✞ là thập tự Latin có bóng, ✠ là thập tự Malta, ☬ là Adi Shakti, biểu tượng Khanda của đạo Sikh. Đây là ký hiệu tôn giáo hoặc huy hiệu, nên dùng cân nhắc.