Kí tự đặc biệt âm nhạc chia làm ba tầng: nốt và dấu hóa trong BMP như ♩ ♪ ♫ ♬ ♭ ♮ ♯, khối Musical Symbols ngoài BMP như khóa Sol 𝄞, và emoji nhạc cụ như 🎵 🎸 🎹. Bảng 26 dòng ghi rõ mã, phiên bản và nguy cơ hiện ô vuông của từng tầng để bạn biết khi nào nên dùng ♪ thay vì 𝄞.
Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Mã, tên và phiên bản Unicode trong bảng lấy tự động từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Mục “hiển thị ở đâu” dựa trên đặc tính Unicode, chưa phải kết quả thử trên thiết bị thật.
Nốt nhạc và dấu hóa trong BMP
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+2669QUARTER NOTE |
Unicode 1.1Chữ | Nốt đen | |
U+266AEIGHTH NOTE |
Unicode 1.1Chữ | Nốt móc đơn | |
U+266BBEAMED EIGHTH NOTES |
Unicode 1.1Chữ | Hai nốt móc nối | |
U+266CBEAMED SIXTEENTH NOTES |
Unicode 1.1Chữ | Hai nốt móc kép nối | |
U+266DMUSIC FLAT SIGN |
Unicode 1.1Chữ | Dấu giáng | |
U+266EMUSIC NATURAL SIGN |
Unicode 1.1Chữ | Dấu bình | |
U+266FMUSIC SHARP SIGN |
Unicode 1.1Chữ | Dấu thăng |
Khối Musical Symbols: ngoài BMP, font hiếm
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+1D11EMUSICAL SYMBOL G CLEF |
Unicode 3.1Chữ | Khóa Sol (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1D122MUSICAL SYMBOL F CLEF |
Unicode 3.1Chữ | Khóa Fa (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1D121MUSICAL SYMBOL C CLEF |
Unicode 3.1Chữ | Khóa Đô (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1D12AMUSICAL SYMBOL DOUBLE SHARP |
Unicode 3.1Chữ | Dấu thăng kép (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1D12BMUSICAL SYMBOL DOUBLE FLAT |
Unicode 3.1Chữ | Dấu giáng kép (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1D13DMUSICAL SYMBOL QUARTER REST |
Unicode 3.1Chữ | Dấu lặng đen (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1D13EMUSICAL SYMBOL EIGHTH REST |
Unicode 3.1Chữ | Dấu lặng móc đơn (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) |
Âm nhạc dạng emoji
| Ký tự | Mã và tên Unicode | Bản và kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
U+1F3B5MUSICAL NOTE |
Unicode 6.0Emoji | Nốt nhạc (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3B6MULTIPLE MUSICAL NOTES |
Unicode 6.0Emoji | Nhiều nốt nhạc (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3BCMUSICAL SCORE |
Unicode 6.0Emoji | Bản nhạc (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3B9MUSICAL KEYBOARD |
Unicode 6.0Emoji | Đàn piano (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3B8GUITAR |
Unicode 6.0Emoji | Guitar (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3BBVIOLIN |
Unicode 6.0Emoji | Violin (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3B7SAXOPHONE |
Unicode 6.0Emoji | Saxophone (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3BATRUMPET |
Unicode 6.0Emoji | Kèn trumpet (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F941DRUM WITH DRUMSTICKS |
Unicode 9.0Emoji | Trống (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3A4MICROPHONE |
Unicode 6.0Emoji | Micro (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F3A7HEADPHONE |
Unicode 6.0Emoji, có dạng chữ | Tai nghe (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) | |
U+1F399STUDIO MICROPHONE |
Unicode 7.0Chữ, có dạng emoji | Micro phòng thu, có thể thành chữ (ngoài BMP: 2 đơn vị UTF-16) |
Mẫu ghép sẵn: gõ tên rồi bấm để sao chép
Cách đọc bảng kí tự đặc biệt âm nhạc
Nhóm đầu là ký tự BMP an toàn nhất. Nhóm thứ hai là khối Musical Symbols, ngoài BMP. Nhóm thứ ba là emoji nhạc cụ. Ô ép kiểu áp dụng cho 🎧 và 🎙 là hai ký tự có dạng emoji.
♩ ♪ ♫ ♬: nốt nhạc có mặt ở mọi nơi
♩ là U+2669 “Quarter Note”, ♪ là U+266A “Eighth Note”, ♫ là U+266B “Beamed Eighth Notes”, ♬ là U+266C “Beamed Sixteenth Notes”. Cả bốn từ Unicode 1.1 và nằm trong khối Miscellaneous Symbols. Cùng với ♭ ♮ ♯, chúng là nhóm âm nhạc ổn định nhất. Chúng không nằm trong danh sách emoji nên luôn là nét chữ một màu.
Khối Musical Symbols: 𝄞 𝄢 𝄪 𝄽
Khối Musical Symbols, bắt đầu từ U+1D100, được thêm ở Unicode 3.1 và nằm ngoài BMP, nên mỗi ký tự chiếm 2 đơn vị UTF-16. Trong đó có khóa Sol 𝄞 (U+1D11E), khóa Fa 𝄢 (U+1D122), khóa Đô 𝄡 (U+1D121), thăng kép 𝄪, giáng kép 𝄫 và dấu lặng 𝄽 𝄾. Đây là ký hiệu nhạc thật chứ không phải hình ảnh trang trí.
Vì khối này chuyên biệt, không phải font hệ thống nào cũng đầy đủ. Hãy dùng thử trên đúng nơi bạn đăng, và luôn kèm phương án dự phòng như ♪ ♫.
Emoji âm nhạc và nhạc cụ
🎵 🎶 🎼 🎹 🎸 🎻 🎷 🎺 🎤 🎧 đều thuộc Unicode 6.0, riêng 🥁 trống thuộc Unicode 9.0 và 🎙 micro phòng thu thuộc Unicode 7.0. 🎧 và 🎙 là hai ký tự có dạng biến thể chữ và emoji. Hình emoji khác nhau theo hãng, nên một cây đàn guitar trên iPhone khác với trên Android.
Dấu hóa không phải chữ b hay #
Các dấu ♭ ♮ ♯ là ký hiệu nhạc, khác với chữ b và dấu # trên bàn phím mặc dù trông tương tự. Nếu bạn viết tên nốt như “Si♭” hay “Fa♯”, dùng ký hiệu thật sẽ đúng ngữ nghĩa hơn.
Hiển thị ở đâu: ứng dụng nào hiện được âm nhạc
Bảng dưới đếm 26 dòng theo nguy cơ hiện ô vuông.
| Nhóm trong bảng | Số dòng | Ví dụ | Nguy cơ hiện ô vuông |
|---|---|---|---|
| Chữ trong BMP, Unicode cũ | 7 | ♩ ♪ ♫ | Thấp |
| Chữ có dạng emoji | 1 | 🎙 | Thấp, nhưng hình có thể đổi |
| Emoji (Unicode đến 12) | 11 | 🎵 🎶 🎼 | Thấp đến trung bình |
| Ký tự ngoài BMP không phải emoji | 7 | 𝄞 𝄢 𝄡 | Trung bình đến cao |
Nốt nhạc BMP hiện tốt ở mọi nơi dùng font hệ thống. Khối Musical Symbols ngoài BMP hay hiện ô vuông. Emoji nhạc cụ phụ thuộc bộ emoji của máy. Trong game, hãy xem kí tự đặc biệt Audition vì đây là game âm nhạc và có hướng dẫn riêng; chúng tôi chưa thử từng ký tự trong game.
Mẫu âm nhạc ghép sẵn
Gõ tên vào ô dưới bảng để nhận các mẫu ♪ tên ♪, ♫ tên ♫, ✧ ♪ tên ♪ ✧ hay ♬ ─ tên ─ ♬. Dùng chữ nghiêng để tên trông như dòng nhạc.
Lỗi thường gặp với âm nhạc
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Khóa Sol hiện ô vuông | Ký tự ngoài BMP thiếu font | Dùng ♪ ♫ |
| Nốt đổi thành emoji | Dùng 🎵 thay cho ♪ | Chọn ♪ để có nét chữ |
| 🎧 đổi màu | Ký tự có dạng emoji | Chọn dạng chữ ở ô ép kiểu |
Xem thêm
- Kí tự đặc biệt hình ngôi sao
- Kí tự đặc biệt hình trái tim
- Kí tự đặc biệt hình mũi tên
- Kí tự đặc biệt theo hình
- Bàn phím kí tự đặc biệt
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Mã, tên và phiên bản lấy từ Cơ sở dữ liệu Ký tự Unicode. Tài liệu tham khảo: Unicode: emoji-data.txt (bộ dữ liệu Emoji, UCD 18.0); Unicode: emoji-variation-sequences.txt (danh sách ký tự có dạng chữ và dạng emoji); Unicode Character Database: DerivedAge.txt (phiên bản 18.0); Biểu đồ Unicode: Miscellaneous Symbols (PDF); Biểu đồ Unicode: Musical Symbols (PDF); Unicode FAQ: Display of Unsupported Characters. Kiểm tra lần cuối ở lần cập nhật gần nhất ().
Câu hỏi thường gặp
Kí tự đặc biệt âm nhạc nào hiện được ở mọi nơi?
Bộ ♩ ♪ ♫ ♬ (U+2669 đến U+266C) và dấu hóa ♭ ♮ ♯ có từ Unicode 1.1, nằm trong BMP nên phổ biến nhất. Khóa nhạc 𝄞 thuộc khối Musical Symbols ngoài BMP, ít font có hơn.
Vì sao 𝄞 hiện ô vuông?
𝄞 (U+1D11E) thuộc khối Musical Symbols, thêm từ Unicode 3.1 và nằm ngoài BMP. Không phải font hệ thống nào cũng có đủ khối này. Hãy dùng ♪ ♫ làm phương án dự phòng.
♪ và 🎵 khác nhau thế nào?
♪ (U+266A) là ký tự chữ, đổi màu theo chữ. 🎵 (U+1F3B5) là emoji, màu và hình do hệ điều hành vẽ. Chúng không thay thế nhau khi bạn cần màu cố định.
♯ ♭ có giống dấu thăng giáng trong bản nhạc không?
Có. ♭ là dấu giáng, ♮ là dấu bình, ♯ là dấu thăng; tên Unicode lần lượt là Music Flat Sign, Music Natural Sign và Music Sharp Sign. Chúng khác với ký tự # và b trên bàn phím.