Biên soạn: Ban biên tập Tạo Chữ Đẹp. Cập nhật lần cuối: . Ngày kiểm tra quy định: 04/11/2026. Tên do chúng tôi tự đặt, đếm ký tự bằng script, chưa đặt thử trong game và không bảo đảm còn trống. Bấm hoặc chạm vào tên để sao chép.
Tên kiểu anime thường mượn từ tiếng Nhật về thiên nhiên và cảm xúc, hoặc ghép hai ý như “bầu trời” và “mèo”. Điều dễ vướng là tên nhân vật: nhiều game cấm mạo danh và vi phạm nhãn hiệu, và tên nhân vật nổi tiếng thường đã có người dùng. Vì vậy trang này chỉ có tên lấy cảm hứng, tự đặt, không dùng nguyên tên nhân vật hay tên bộ truyện nào. Bạn có 153 tên chia 13 nhóm; hai nhóm đầu là từ Nhật thông dụng kèm nghĩa tiếng Việt. Cần tên dễ thương, xem tên game dễ thương; cần tên lạ, xem tên game độc lạ.
153 tên game anime lấy cảm hứng: bấm vào tên để sao chép
Nghĩa tiếng Nhật chỉ ghi ngắn gọn để bạn chọn; game không đọc phần nghĩa. Nhóm romaji chỉ có chữ Latin nên qua được hầu hết ô tên; nhóm ký hiệu Nhật và chữ Unicode đứng cuối vì nhiều game không nhận.
Từ Nhật về trời và mùa
Các từ tiếng Nhật thông dụng, viết bằng chữ Latin (romaji), kèm nghĩa tiếng Việt. 20 tên · dài 5–9 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
| Tên (bấm để chép) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Yozora | Bầu trời đêm |
| Hoshizora | Bầu trời đầy sao |
| Aozora | Trời xanh |
| Komorebi | Nắng xuyên kẽ lá |
| Tasogare | Hoàng hôn |
| Akebono | Rạng đông |
| Yoake | Bình minh |
| Kirameki | Ánh lấp lánh |
| Soyokaze | Làn gió nhẹ |
| Harukaze | Gió mùa xuân |
| Kogarashi | Gió lạnh đầu đông |
| Shizuku | Giọt nước |
| Tsuyu | Mùa mưa |
| Hanabira | Cánh hoa |
| Natsuzora | Trời mùa hè |
| Fuyuzora | Trời mùa đông |
| Sakurairo | Màu hoa anh đào |
| Hoshikuzu | Bụi sao |
| Mizuumi | Hồ nước |
| Yamabiko | Tiếng vọng núi |
Từ Nhật về cảm xúc và ý niệm
Từ phổ thông trong tiếng Nhật; không phải tên riêng của nhân vật nào. 15 tên · dài 4–9 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
| Tên (bấm để chép) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Kokoro | Trái tim, tâm hồn |
| Yume | Giấc mơ |
| Kibou | Hy vọng |
| Egao | Nụ cười |
| Tomodachi | Bạn bè |
| Nakama | Đồng đội |
| Chikara | Sức mạnh |
| Yuuki | Dũng khí |
| Hikari | Ánh sáng |
| Kizuna | Sợi dây gắn kết |
| Omoide | Kỷ niệm |
| Shiawase | Hạnh phúc |
| Mamoru | Bảo vệ |
| Eien | Vĩnh cửu |
| Wakaba | Lá non |
Ghép hai từ Nhật
Ghép thiên nhiên với con vật; tự đặt, mang không khí anime. 15 tên · dài 7–12 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
HoshiKazeYozoraNekoAoKitsuneSoraRyuHanaKazeKumoRyuYukiKitsuneTsukiKazeMizuHanaShiroKitsuneKuroNekoAoiHoshiAkaiKazeYamiKitsuneHikariNeko
Màu, hoa và ánh sáng
Từ Nhật thông dụng về màu, hoa và ánh sáng. 15 tên · dài 2–10 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
| Tên (bấm để chép) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Tsukiakari | Ánh trăng |
| Hoshiakari | Ánh sao |
| Yuuhi | Mặt trời lúc chiều tà |
| Asayake | Ráng hồng buổi sớm |
| Kagayaki | Vẻ rực rỡ |
| Aka | Màu đỏ |
| Shiro | Màu trắng |
| Kuro | Màu đen |
| Momo | Quả đào |
| Ume | Cây mơ |
| Ran | Hoa lan |
| Tsubaki | Hoa trà |
| Fuji | Hoa tử đằng |
| Kiku | Hoa cúc |
| Ao | Màu xanh |
Thêm tên ghép thú và gió
Ghép màu, hoa, thú với gió và rồng; tự đặt. 10 tên · dài 5–11 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
NekoHoshiKitsuneYumeRyuKazeSoraNekoHanaKitsuneTsukiNekoShiroRyuKuroKazeAkaNekoAoRyu
Cấu trúc “…no…”
Kiểu tên có chữ “no” (của), nghe như tựa phim; tự đặt. 10 tên · dài 8–10 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
KumoNoSoraHanaNoKazeSoraNoNekoYoruNoHanaHoshiNoKoKazeNoNekoTsukiNoKoYukiNoHanaMizuNoKoAkariNoKo
Kiểu shounen, tiếng Anh
Kiếm sĩ, lãng khách, bóng đêm; tự đặt, không lấy từ nhân vật nào. 12 tên · dài 10–16 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
CrimsonRoninAzureBladeSilverStrikeHollowBladeEmberBladeFrostShinobiPaperLanternSageIronCrowRoninDawnArcherSilentRoninWanderingMonkTwinBladeDusk
Kiểu magical girl
Phù thủy nhỏ, phép thuật, ánh sao; tự đặt. 10 tên · dài 9–13 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
StarlightMusePastelWitchCloudMageCharmedPetalLuminaBloomStellaCharmCandyWitchPixieCharmDreamSpellMoonlitMuse
Tiếng Việt không dấu, giọng anime
Hình ảnh nhẹ, mượn nhịp điệu anime nhưng bằng tiếng Việt. 10 tên · dài 6–12 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
TrangKhuyetNguyetHoaSuongHoaDemSaoSaoBangHoaTuyetMuaAnhDaoBongTrangThuGioSuongMaiKhoiLamChieu
Hậu tố kính ngữ
Thêm đuôi kun, chan, san, sensei vào từ ngọt; viết liền không gạch nối. 8 tên · dài 7–10 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
SoraKunHanaChanMaruSanKumaChanNekoSenseiTaroKunMochiSanHikariChan
Có số
Từ Nhật cộng số nhỏ để tránh trùng. 8 tên · dài 6–7 ký tự · chỉ chữ Latin không dấu và số
Hoshi07Yume11Kaze22Tsuki09Sora14Hana05Yoru21Kage13
Khung ký hiệu kiểu Nhật (Unicode)
Dấu ngoặc Nhật và ký hiệu sao, hoa; chưa rõ game nào nhận. 12 tên · dài 6–8 ký tự · có ký hiệu Unicode
✧Hoshi✧☆Yume☆♡Hana♡❀Sora❀✿Tsuki✿☾Yoru☽⚝Kaze⚝꧁Kage꧂『Hikari』【Mizu】「Sora」❖Akari❖
Chữ Unicode kiểu anime
Tạo bằng script từ bốn tên gốc; nhiều game không hiển thị. 8 tên · dài 5–8 ký tự · có ký hiệu Unicode, một số ký tự chiếm 2 đơn vị UTF-16
Hᴏsʜɪ𝓗𝓸𝓼𝓱𝓲Yᴏᴢᴏʀᴀ𝓨𝓸𝔃𝓸𝓻𝓪Kᴏᴍᴏʀᴇʙɪ𝓚𝓸𝓶𝓸𝓻𝓮𝓫𝓲Kɪʀᴀᴍᴇᴋɪ𝓚𝓲𝓻𝓪𝓶𝓮𝓴𝓲
Tên nhân vật, tên bộ truyện và tên hãng là nhãn hiệu của chủ sở hữu; nhiều nhà phát hành cấm vi phạm nhãn hiệu và mạo danh. Danh sách này chỉ có từ phổ thông và tên tự đặt, nhưng chúng tôi không thể bảo đảm một từ phổ thông chưa bị dùng làm tên nhân vật ở đâu đó. Xem đặt tên game thế nào để không bị khoá.
Kiểm tra tên kiểu anime có vừa ô tên không
Từ Nhật dài như Komorebi có 8 ký tự; hãy dán vào ô dưới để đếm và so với mốc của game, kèm nhãn nguồn.
Gợi ý tên vừa giới hạn của game
Gợi ý chỉ dùng chữ cái Latin không dấu và số nên không dính luật ký tự đặc biệt của bất kỳ game nào ở trên. Chưa kiểm tên có trùng người khác hay không: đó chỉ game mới biết.
Mọi thứ xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ. Bộ kiểm tra dựa trên quy định đã công bố hoặc được nêu; chúng tôi chưa tự thử từng ký tự trong game.
5 mẹo chọn tên game anime
- Chọn từ phổ thông, không chọn tên riêng. Từ như yume hay hikari là từ vựng; tên nhân vật nổi tiếng thì không
- Tra nghĩa trước khi dùng. Từ đồng âm trong tiếng Nhật có thể mang nghĩa khác; hãy tra từ điển một lần
- Viết liền, không gạch nối. Gạch nối và dấu cách là thứ nhiều game không nhận
- Một lớp trang trí. Một cặp dấu ngoặc Nhật hoặc một ngôi sao là đủ
- Có phương án dự phòng. Thêm hai số cuối khi game báo trùng
Tên anime hợp với game nào
Bảng đếm số tên (trong 153) vừa độ dài và bộ ký tự đã biết của mỗi game; con số do script tính, không phải kết quả thử trong game.
| Game | Mốc độ dài | Tên vừa quy tắc đã biết | Ký tự |
|---|---|---|---|
| Genshin | không có mốc công bố (chưa rõ) | Mốc chưa rõ; 133/153 chỉ chữ Latin | Cấm tên tục tĩu, xúc phạm (chính thức) |
| Roblox | 3–20 (thường được nêu) | 132/153 tên | Chữ Latin, số, một gạch dưới (thường được nêu) |
| Minecraft | tối đa 16 (chính thức); tối thiểu 3 (thường được nêu) | 132/153 tên | Java: chữ, số, gạch dưới (thường được nêu) |
| Liên Quân | tối đa 12 (thường được nêu) | 148/153 vừa độ dài, 128 chỉ chữ Latin | Không công bố; mã màu bị cấm (chính thức) |
| Free Fire | tối đa 12 (thường được nêu) | 148/153 vừa độ dài, 128 chỉ chữ Latin | Garena khuyến cáo tránh ký tự đặc biệt |
| Play Together | 2–14 (thường được nêu) | 152/153 vừa độ dài, 132 chỉ chữ Latin | Lạm dụng khoảng trắng, ký tự đặc biệt bị hạn chế |
Genshin Impact không công bố số ký tự nhưng cấm tên tục tĩu hoặc xúc phạm theo điều khoản: xem đặt tên Genshin Impact. Roblox và Minecraft: đặt tên Roblox, đặt tên Minecraft.
Xem thêm
- Đặt tên game: công cụ kiểm tra cho 14 game
- Tên game có kí tự đặc biệt và tên game dấu cách
- Game nào cho phép kí tự đặc biệt trong tên; đặt tên game thế nào để không bị khoá; cách đổi tên game
- Kiểu tên khác: Tên game dễ thương, Tên game độc lạ, Tên game cho nữ, Tên game đẹp
- Trang riêng từng game: Đặt tên Genshin, Đặt tên Roblox, Đặt tên Minecraft, Đặt tên Play Together
- Chữ cute để ghép vào tên
- Kí tự đặc biệt ngôi sao
Nguồn và cách chúng tôi kiểm tra
Danh sách do chúng tôi tự viết, không sao chép trang khác. Bảng tương thích chỉ đối chiếu độ dài và bộ ký tự với quy định đã nêu, không phải kết quả thử trong game. Tài liệu tham khảo: Riot Support: Riot Account Names FAQ; Garena FC Online: Hướng dẫn tân thủ cách khởi tạo và tùy chỉnh đội hình; Gomobi, Avatar Land: Cách nhận Thẻ Đổi Tên (28/08/2023); Teamobi: Điều khoản sử dụng. Kiểm tra lần cuối ngày 04/11/2026, hiển thị theo lần cập nhật gần nhất ().
Câu hỏi thường gặp
Tên game anime nên chọn thế nào?
Chọn từ tiếng Nhật thông dụng về thiên nhiên hoặc cảm xúc, hoặc ghép hai ý tự đặt. Tránh nguyên tên nhân vật hay bộ truyện.
Có dùng được tên nhân vật anime làm tên game không?
Nhiều nhà phát hành cấm mạo danh và vi phạm nhãn hiệu; tên nhân vật cũng thường đã có người dùng. Chúng tôi không đề xuất tên nhân vật; hãy dùng tên lấy cảm hứng.
Tên anime nam và nữ khác nhau thế nào?
Không có quy tắc cố định. Tên nam hay dùng từ mạnh như ronin, blade; tên nữ hay dùng hoa, ánh sao, phép thuật. Cả hai nhóm đều có ở trên.
Tên tiếng Nhật viết bằng chữ Latin dùng được không?
Được ở hầu hết game, vì chỉ có chữ Latin. Riot nêu Game Name gồm chữ và số. Chữ Nhật gốc như kana thường chưa rõ game nhận hay không.
Ký hiệu Nhật như 「」 có dùng được không?
Chưa rõ với hầu hết game vì nhà phát hành không công bố. Garena khuyến cáo Free Fire nên tránh ký tự đặc biệt. Dán thử trước.
Tên trong danh sách có còn trống không?
Chúng tôi không biết; các tên chưa được đặt thử trong game. Thêm số nếu game báo trùng.